Nhãn hiệu NUTRI CARE
Thông tin chung
Loại đơn
Nhãn hiệu
Kiểu đăng ký
Thông thường
Số đơn và Ngày nộp đơn
4-2010-26499 — 15/12/2010
Trạng thái
cấp bằng
Số bằng và ngày cấp
4-0179625 — 19/02/2012
Ngày hết hạn
15/12/2030
Nhãn hiệu dịch thuật
—
Đại diện sở hữu công nghiệp
công ty tnhh tư vấn và đầu tư brandlink (brandlink co.,ltd)
Số công bố và Ngày công bố
4-0179625 — 26/06/2011 — b
4-0179625 — 25/03/2012 — b
Nhãn hiệu
NUTRI CARE
Màu sắc nhãn hiệu
xám, xanh lá cây, xanh nước biển
Kiểu của mẫu nhãn
A3.7.24; 24.11.3; 3.7.17
Nhóm hàng hóa / dịch vụ
5
Thực phẩm chức năng (dùng cho mục đích y tế); thực phẩm bổ sung (dùng cho mục đích y tế); thực phẩm cho trẻ em gồm sữa bột, bột dinh dưỡng, bột ngũ cốc, cháo dinh dưỡng (dùng cho mục đích y tế)
29
Thực phẩm bổ sung có chứa chiết xuất từ động vật (không dùng cho mục đích y tế); thực phẩm bổ sung có chứa chiết xuất từ thực vật (rau, củ, quả, hạt) (không dùng cho mục đích y tế); sữa và sản phẩm từ sữa; đồ uống có sữa là chủ yếu; hoa quả đóng lọ (đã được chế biến)
Chủ đơn / chủ bằng
-
số 5, ngõ 9/76, phố mai dịch, phường mai dịch, quận cầu giấy, thành phố hà nội19/02/2012
Nội dung loại trừ
Các yếu tố / nội dung không được bảo hộ độc quyền trong nhãn hiệu này.
Chưa có nội dung loại trừ.
Cùng chủ đơn
công ty tnhh dinh dưỡng nutricare
Đang tải nhãn hiệu cùng chủ đơn…
Không tìm thấy nhãn hiệu khác cùng chủ đơn.
NUTRICARE Care 100 PLUS
ID: 4-2012-12756
cấp bằng
GESTCARE
ID: 4-2011-16999
cấp bằng
GRANDCARE
ID: 4-2012-02611
cấp bằng
METAMAX
ID: 4-2011-15638
cấp bằng
LEANMAX
ID: 4-2011-15639
cấp bằng
PRECONCEPT
ID: 4-2011-17000
từ chối
CARE-100 PLUS
ID: 4-2010-23467
từ chối
CARE-100 GOLD
ID: 4-2010-23468
từ chối