Solution packages Login

Nhãn hiệu MUMU

Specimen

MUMU

General information

Application type Nhãn hiệu
Registration mode Nộp đơn (hồ sơ A)
Application no. and filing date 4-2009-26331 — 03/12/2009
Status từ chối
Certificate no. and grant date —
Expiry date —
Translated trademark —
Industrial property representative văn phòng luật sư phạm và liên danh (pham & associates)
Publication no. and date
4-2009-26331 — 24/03/2010 — a

Trademark

MUMU

Trademark colors

—

Mark type

—

Goods / services classes

3
Chế phẩm làm sạch tay; xà phòng; xà phòng khử trùng; mỹ phẩm; kem mỹ phẩm dùng để chăm sóc da; nước có mùi thơm (mỹ phẩm); dầu cây oải hương; nước hoa; khăn thấm tẩm nước thơm mỹ phẩm; bông tăm dùng cho mục đích mỹ phẩm; chế phẩm mỹ phẩm dùng để tắm; kem đánh răng; mỹ phẩm dùng cho động vật; chế phẩm chống tĩnh điện dùng cho đồ gia dụng; chế phẩm làm mềm vải dùng để giặt, chế phẩm làm sạch dùng cho đồ gia dụng; chất tẩy rửa không dùng trong các hoạt động sản xuất và không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm để giặt; chế phẩm làm sạch kính chắn gió dạng chất lỏng; dầu gội đâu; chế phẩm tẩy rửa dạng lỏng; chế phẩm tẩy rửa đĩa; dầu gội đầu cho trẻ em; dầu dùng cho trẻ em (không chứa thuốc); phấn dùng cho trẻ em; chế phẩm đánh bóng

Applicant / owner

Excluded content

Elements or content not exclusively protected under this trademark.

No excluded content available.
Request consultation for this mark