Nhãn hiệu Mangrove shrimp

图样

Mangrove shrimp

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2013-14525 — 04/07/2013
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 công ty cổ phần sở hữu trí tuệ bross và cộng sự (bross & partners., jsc)
公告号及公告日期
4-2013-14525 — 24/09/2013 — a

商标

Mangrove shrimp

商标颜色

xám.

商标图样类型

5.3.11; A5.3.13; A5.11.3; 5.1.3; A5.1.16

商品/服务类别

29
Tôm đông lạnh hoặc sấy khô; cá đông lạnh hoặc sấy khô; mực đông lạnh hoặc sấy khô; cuá đông lạnh hoặc sấy khô
31
Thủy sản tươi sống như: tôm; cá; mực; cua
35
Xuất khẩu hàng thủy sản; nhập khẩu nguyên vật liệu, phụ liệu về chế biến hàng xuất khẩu; nhập khẩu máy môc, thiết bị phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu; thu mua và cung ứng hàng xuất khẩu: tôm, cá, mực, tôm giống

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。
咨询此商标