Gói giải pháp Đăng nhập

Nhãn hiệu LS, hình

Mẫu nhãn

LS, hình

Thông tin chung

Loại đơn Nhãn hiệu
Kiểu đăng ký Thông thường
Số đơn và Ngày nộp đơn 4-2009-06318 — 06/04/2009
Trạng thái hết hạn
Số bằng và ngày cấp 4-0152644 — 10/10/2010
Ngày hết hạn 06/04/2019
Nhãn hiệu dịch thuật —
Đại diện sở hữu công nghiệp —
Số công bố và Ngày công bố
4-0152644 — 26/07/2009 — b
4-0152644 — 24/11/2010 — b

Nhãn hiệu

LS, hình

Màu sắc nhãn hiệu

xám đậm, trắng

Kiểu của mẫu nhãn

26.4.1; 26.4.4

Nhóm hàng hóa / dịch vụ

11
Đèn điện, đèn hồ quang, quạt gió
18
Túi xách
25
Quần áo, khăn (trang phục), găng tay (trang phục), mũ, váy, thắt lưng (trang phục), bít tất
35
Mua bán quần áo, mua bán hàng hóa
36
Quản lý toà nhà (bất động sản); cho thuê căn hộ; cho thuê văn phòng; cho thuê bất động sản; đánh giá bất động sản; môi giới bất động sản; dịch vụ khai thuê hải quản
37
Xây dựng; rải nhựa đường; giám sát xây dựng; lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa thiết bị văn phòng; cho thuê thiết bị xây dựng
39
Tổ chức cuộc du lịch; dịch vụ vận tải; vận chuyón bằng tàu thủy; vận chuyón bằng ô tô; cho thuê xe; dỡ hàng; dịch vụ bốc vác; đóng gói hàng hóa; thông tin về kho bãi; cho thuê kho hàng; dịch vụ lưu kho; xếp hàng vào kho; cho thuê thùng đựng hàng (container); giao nhận hàng hóa
41
Giáo dục, đào tạo; học viện, trường đào tạo
43
Dịch vụ khách sạn; nhà hàng ăn uống; nhà nghỉ (nhà trọ); nhà nghỉ du lịch; cho thuê phòng họp
44
Dịch vụ khám chữa bệnh

Chủ đơn / chủ bằng

Nội dung loại trừ

Các yếu tố / nội dung không được bảo hộ độc quyền trong nhãn hiệu này.

Chưa có nội dung loại trừ.
Yêu cầu tư vấn nhãn này