Nhãn hiệu LECO

图样

LECO

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2012-22258 — 04/10/2012
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 —
公告号及公告日期
4-2012-22258 — 24/02/2013 — a

商标

LECO

商标颜色

—

商标图样类型

1.5.1

商品/服务类别

1
Hóa chất dùng cho nghiên cứu khoa học (dùng cho phân tích trong phòng thí nghiệm, không dùng cho mục đích y tế và thú y): chất chuẩn, chất khử khí, ô xít kim loại; chất xúc tác
4
Dầu, mỡ bôi trơn
7
Máy cắt kim loại; máy đúc khuôn; máy mài và đánh bóng; máy đo độ cứng của kim loại
9
Thiết bị và dụng cụ khoa học bao gồm: thiết bị phân tích năm nguyên tố ôxy, ni tơ, hydro, cacbon, lưu huỳnh; thiết bị phân tích đạm (protein/nitrogen); thiết bị phân tích giá trị nhiệt lượng; thiết bị phân tích đồng thời độ ẩm, tro & chất dễ bay hơi; thiết bị phân tích hàm lượng thủy ngân; thiết bị phân tích sắc ký ghép nối khối phổ thời gian bay (time-of-flight); thiết bị quang phổ phát xạ phân tích thành phần các nguyên tố và lớp phủ; thiết bị đo độ chảy mềm tro than
37
Các dịch vụ bảo trì, bảo hành, cụ thể là cho các thiết bị: thiết bị phân tích năm nguyên tố ôxy, ni tơ, hydro, cacbon, lưu huỳnh; thiết bị phân tích đạm (protein/nitrogen), thiết bị phân tích giá trị nhiệt lượng, thiết bị phân tích đồng thời độ ẩm, tro & chất dễ bay hơi, thiết bị phân tích hàm lượng thủy ngân, thiết bị phân tích sắc ký ghép nối khối phổ thời gian bay (time-of-flight), thiết bị quang phổ phát xạ phân tích thành phần các nguyên tố và lớp phủ, thiết bị đo độ chảy mềm tro than, máy cắt kim loại, máy đúc khuôn, máy mài và đánh bóng, máy đo độ cứng của kim loại

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。

同一申请人

查看全部
未找到该申请人的其他商标。
咨询此商标