Nhãn hiệu KOSOKA

图样

KOSOKA

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2008-04164 — 03/03/2008
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 công ty tnhh sở hữu trí tuệ thảo thọ quyến (invenco)
公告号及公告日期
4-2008-04164 — 25/05/2008 — a

商标

KOSOKA

商标颜色

—

商标图样类型

—

商品/服务类别

7
Bộ phận của máy mài, máy cắt cụ thể là: đá mài, đá cắt

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。
咨询此商标