Nhãn hiệu Kivico PACKAGING

图样

Kivico PACKAGING

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Thông thường
申请号及申请日期 4-2016-26097 — 22/08/2016
状态 cấp bằng
证书号及授权日期 4-0307762 — 07/11/2018
届满日期 22/08/2036
商标译文 —
工业产权代理人 công ty tnhh dịch vụ thương mại và sở hữu công nghiệp song ngọc (i.p.t.s.)
公告号及公告日期
4-0307762 — 24/11/2016 — b
4-0307762 — 24/12/2018 — b

商标

Kivico PACKAGING

商标颜色

xanh dương, vàng, trắng.

商标图样类型

26.15.9; 26.15.11; 26.15.15

商品/服务类别

6
Màng nhôm dùng để làm bao bì trong dược phẩm (bao gói đựng thuốc, vỉ thuốc) và thực phẩm như màng nhôm thường; màng nhôm ghép giấy; màng nhôm dẻo ghép pe; màng nhôm định hình
16
Màng mỏng bằng chất dẻo (nhựa) dùng để làm bao bì trong dược phẩm (bao gói đựng thuốc, vỉ thuốc) và thực phẩm; hộp bằng giấy, bìa
21
Ly làm bằng giấy và bằng nhựa
40
Dịch vụ in ấn

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。
咨询此商标