Nhãn hiệu Kit Kat [qi qiao: bộ đồ, túi đựng]

图样

Kit Kat [qi qiao: bộ đồ, túi đựng]

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2011-00970 — 16/01/2011
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 công ty tnhh vintell sáng chế và thương hiệu (vintell co.,ltd)
公告号及公告日期
4-2011-00970 — 24/05/2011 — a

商标

Kit Kat [qi qiao: bộ đồ, túi đựng]

商标颜色

—

商标图样类型

—

商品/服务类别

30
Bánh patê thịt; bánh mỳ; bánh rán có hành tươi; bánh bao đông lạnh; bánh hấp có nhân nho hoặc sữa, bánh bao; bánh bao rán; bánh xếp; bánh bao ý; mỳ sợi; bánh làm từ gạo

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。

同一申请人

chi chiao frozen foods co.,ltd

查看全部
咨询此商标