Nhãn hiệu KANEBO
Thông tin chung
Loại đơn
Nhãn hiệu
Kiểu đăng ký
Thông thường
Số đơn và Ngày nộp đơn
4-2013-10650 — 23/05/2013
Trạng thái
cấp bằng
Số bằng và ngày cấp
4-0232176 — 25/09/2014
Ngày hết hạn
23/05/2033
Nhãn hiệu dịch thuật
—
Đại diện sở hữu công nghiệp
công ty tnhh sở hữu trí tuệ vàng (gintasset co.,ltd)
Số công bố và Ngày công bố
4-0232176 — 24/07/2013 — b
4-0232176 — 24/11/2014 — b
Nhãn hiệu
KANEBO
Màu sắc nhãn hiệu
—
Kiểu của mẫu nhãn
—
Nhóm hàng hóa / dịch vụ
21
Dụng cụ mỹ phẩm và dụng cụ dùng để vệ sinh; lọ đựng nước hoa; bình xịt nước hoa; bàn chải mỹ phẩm; bàn chải lông mày; bàn chải tóc; bàn chải móng tay, chân; chổi cạo râu; lược; hộp đựng phấn bỏ túi; dụng cụ chia xà phòng; giá giữ xà phòng; giá để bọt biển; nùi bông để thoa phấn; bọt biển mỹ phẩm
Chủ đơn / chủ bằng
-
14- 10, nihonbashi kayabacho 1 -chome, chuo-ku, tokyo, japan25/09/2014
Nội dung loại trừ
Các yếu tố / nội dung không được bảo hộ độc quyền trong nhãn hiệu này.
Chưa có nội dung loại trừ.
Cùng chủ đơn
kao kabushiki kaisha (also trading as kao corporation)
Đang tải nhãn hiệu cùng chủ đơn…
Không tìm thấy nhãn hiệu khác cùng chủ đơn.
POIZ
ID: 4-2024-26412
cấp bằng
KMS
ID: 4-2014-01565
hết hạn
Jellyfish in the moonlight
ID: 4-2024-27662
cấp bằng
COVER SHIELD POWDER FOUNDATION
ID: 4-2024-32594
cấp bằng
MERRIES
ID: 4-2020-06507
cấp bằng
KATE TOKYO
ID: 4-2024-31362
cấp bằng
KAO EG RUNNER
ID: 4-2024-25918
cấp bằng
NO MORE RULES.
ID: 4-2024-24345
cấp bằng