Nhãn hiệu Kaitain series

图样

Kaitain series

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2012-07669 — 18/04/2012
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 dntn dịch vụ thương mại và sở hữu công nghiệp song ngọc (i.p.t.s.)
公告号及公告日期
4-2012-07669 — 24/07/2012 — a

商标

Kaitain series

商标颜色

xanh dương, ghi xám, đen, trắng

商标图样类型

26.11.2; A26.11.8

商品/服务类别

35
Mua bán máy bơm nước, mô tơ, vật liệu xây dựng, phụ tùng nông ngư cơ, vật tư thiết bị ngành may, máy điều hòa nhiệt độ; mua bán vật tư thiết bị, máy móc công nghiệp, thiết bị dụng cụ ngành hơi như các loại: máy nén khí các loại, máy thổi khí, máy bơm ly tâm, máy bơm chân không, máy nén tác nhân lạnh, máy làm lạnh nước, máy sấy khí, thiết bị xử lý khí nén, thiết bị lọc khí, thùng chứa khí, dụng cụ hơi, máy móc thiết bị sử dụng bằng khí nén, linh kiện phụ tùng của chúng; mua bán sản phẩm nhựa như: kệ để hàng (palet), khay kệ, thùng, bàn, ghế, ca; mua bán hàng ngũ kim như: đinh, ốc vít, sắt, thép, kẽm; mua bán vật tư thiết bị điện như: dây điện, bóng điện, ổn áp (máy biến thế), máy phát điện, công tắc, ổ cắm

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。
咨询此商标