Nhãn hiệu JL JIN LONG ALUMINIUM PISTON

图样

JL JIN LONG ALUMINIUM PISTON

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2012-05252 — 21/03/2012
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 công ty luật tnhh việt an (viet an law firm)
公告号及公告日期
4-2012-05252 — 24/05/2012 — a

商标

JL JIN LONG ALUMINIUM PISTON

商标颜色

—

商标图样类型

26.4.3

商品/服务类别

7
Xi lanh (bộ phận của máy hoặc động cơ), pít-tông (bộ phận của máy hoặc động cơ), séc-măng, cầu trục, thiết bị nâng, bạc đạn đĩa
35
Mua bán, xuất nhập khẩu các mặt hàng: quả đối trọng, đế su páp; đĩa chia bi, bánh đà; bánh răng, bánh răng đối trọng, bánh răng điều tốc; bánh răng cơ, bánh răng hộp số dàn cày, bánh răng tay quay, bánh rắng cam; bom dầu; bơm dầu nhờn bôi trơn; bơm phun nhiên liệu; bạc ắc, bạc con các loại, búp xoa; bu lông các loại; cốc lọc (bình lọc) dáu; chốt ắc piston; cụm khóa dầu; dây cuaroa; dàn cò; ống dẫn hướng, ống hút của lọc khí, ống xả khí, gối đỡ tay biên; gối đỡ trục cơ, giảm áp; hơi cả bộ (xi lanh, piston, chốt ắc, xéc măng, roăng cao su); khóa nước; kim phun nhiên liệu; lá côn dàn xới; lốc hộp số dày cày, lốc máy, lốc máy diezel, lò xo các loại; mâm điện (củ phát điện); mặt khỉ (mặt trước) dàn cày, mặt nhôm; may ơ dàn cày; nắp ca bô; nắp chụp tay quay, nắp hậu; nắp thùng dầu; phao báo nhớt; phớt dầu bằng cao su, piston; roăng quy lát bằng kim loại và giấy, ruột bơm nhờn; ruột lọc dầu, lọc gió các loại, su páp; tay biên; thăm báo nhớt, thùng dầu; thùng nước; thùng nước làm mát, trục điều tốc, trục cơ, trục cam; trục dàn cày các loại, trục tay quay, ty ô cao áp; ty ô dầu; van triệt hồi, vòng bi, vung điều tốc; xéc măng, xi lanh; xi e; xích côn dàn cày, xích phay dàn cày, móng hãm su páp; ô tô, rơ móc, tua bin, cần gạt nước, moay ơ

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。
咨询此商标