Gói giải pháp Đăng nhập

Nhãn hiệu JERGENS

Mẫu nhãn

JERGENS

Thông tin chung

Loại đơn Nhãn hiệu
Kiểu đăng ký Thông thường
Số đơn và Ngày nộp đơn 4-2014-16245 — 15/07/2014
Trạng thái hết hạn
Số bằng và ngày cấp 4-0301399 — 07/06/2018
Ngày hết hạn 15/07/2024
Nhãn hiệu dịch thuật —
Đại diện sở hữu công nghiệp công ty tnhh sở hữu trí tuệ ha vip (havip co.,ltd)
Số công bố và Ngày công bố
4-0301399 — 24/09/2014 — b
4-0301399 — 24/07/2018 — b

Nhãn hiệu

JERGENS

Màu sắc nhãn hiệu

—

Kiểu của mẫu nhãn

26.1.6; 1.15.21; 26.15.15; 1.15.9

Nhóm hàng hóa / dịch vụ

3
Mỹ phẩm; chế phẩm vệ sinh dùng cho trang điểm; xà phòng; dầu dưỡng da không chứa dược chất; chất dưỡng da; chế phẩm (mỹ phẩm) dùng để tắm không chứa dược chất; muối tắm không chứa dược chất; kem dưỡng toàn thân, tay và mắt không chứa dược chất; chế phẩm làm đẹp chăm sóc da; chế phẩm chăm sóc toàn thân không chứa dược chất; sữa tắm; xà phòng tắm toàn thân và rửa tay; xà phòng dạng dung dịch; bọt tẩy rửa; chất tẩy rửa tay và mặt; dầu tắm không chứa dược chất; sữa tắm không chứa dược chất; kem và dầu thoa mặt không chứa dược chất; phấn trang điểm cho mặt (mỹ phẩm); kem dưỡng ẩm không chứa dược chất; kem dưỡng ẩm cho da; chế phẩm chống nắng (mỹ phẩm); chế phẩm tắm nắng (mỹ phẩm); chế phẩm rửa tay dạng dung dịch; chế phẩm làm sạch; khăn lau dùng cho mục đích trang điểm; giấy lau tẩm dầu thơm (mỹ phẩm); chế phẩm chăm sóc da không chứa dược chất; kem mỹ phẩm ướp lạnh không sử dụng cho y tế; phấn rôm (mỹ phẩm); chất làm se da cho mục đích trang điểm

Chủ đơn / chủ bằng

Nội dung loại trừ

Các yếu tố / nội dung không được bảo hộ độc quyền trong nhãn hiệu này.

Chưa có nội dung loại trừ.
Yêu cầu tư vấn nhãn này