Nhãn hiệu Hoà Phát GROUP

图样

Hoà Phát GROUP

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2011-02072 — 29/01/2011
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 công ty tnhh trường xuân (ageless co.,ltd)
公告号及公告日期
4-2011-02072 — 24/05/2011 — a

商标

Hoà Phát GROUP

商标颜色

xanh, trắng

商标图样类型

26.3.4; A26.4.6; 26.3.3

商品/服务类别

1
Chế phẩm sinh học không dùng cho mục đích y tế hoặc thú y; chất xúc tác (hóa học); phân bón; bột dùng cho mục đích công nghiệp; chất ăn mòn dùng cho kim loại; nhựa nhân tạo ở dạng thô; chất dẻo đạng thô; muối dùng cho công nghiệp; chất bám dính dùng trong công nghiệp; chất vi sinh không dùng cho ngành y hoặc thú y
2
Mỡ chống gỉ; chất bảo quản gỗ; véc ni dùng để bảo quản gỗ; phẩm màu dùng cho thực phẩm; mực in; thuốc cắn màu dùng cho đồ gỗ
3
Xi dùng cho đồ da; nhang thắp (hương thắp); vải ráp (vải nhám); giấy ráp; chế phẩm dùng để làm sạch; chế phẩm dùng để đánh bóng
4
Dầu dùng trong công nghiệp; mỡ dùng trong công nghiệp; xăng; nhiên liệu (chất đốt); chất phụ gia cho nhiên liệu của động cơ (không phải là hóa chất); dầu dùng cho động cơ
5
Chế phẩm làm sạch không khí; hợp kim của những kim loại quý dùng cho nha khoa; thuốc diệt và ngăn chặn côn trùng; thuốc diệt và ngăn chặn nấm, tảo; chất khử mùi không dùng cho cá nhân; chất tẩy uế dùng cho mục đích vệ sinh
6
Hợp kim của những kim loại thường; công trình bằng kim loại; cáp bằng kim loại (không dẫn điện); gang ở dạng thô hoặc bán thành phẩm; chất gốm kim loại; khuôn nguội (nghề đúc); kim loại thường dạng thô hoặc bán thành phẩm; quặng kim loại; dây kim loại thường không dùng để dẫn điện
7
Máy nông nghiệp; máy công cụ; máy trộn (dùng điện); động cơ (không dùng cho xe cộ trên mặt đất); cơ cấu nối ghép không dùng cho xe cộ mặt đất; cần trục (thiết bị nâng); máy (cơ điện) để chế biến thức ăn; thiết bị xử lý thức ăn (sử dụng điện); thang máy (máy nâng); máy gia công, chế biến kim loại; máy luyện thép; máy nghiền dùng trong công nghiệp
8
Dụng cụ cầm tay thao tác thủ công dùng trong nông nghiệp; dụng cụ dùng để cắt (thuộc dụng cụ cầm tay); dao cạo (không dùng điện); dao (dụng cụ cầm tay); thìa (dụng cụ cầm tay); dụng cụ dùng để khoan (không dùng điện) thuộc dụng cụ cầm tay
9
Thiết bị dùng cho giảng dạy; thiết bị dập lửa; chuông báo động dùng điện
11
Thiết bị và trang bị đi kèm dùng cho mục đích chiếu sáng; thiết bị và trang bị đi kèm dùng cho mục đích nấu nướng; thiết bị và trang bị đi kèm dùng để làm lạnh; thiết bị và trang bị đi kèm dùng để thông gió (điều hoà không khí); thiết bị để cung cấp nước; thiết bị và trang bị vệ sinh
14
Hợp kim của kim loại quý; đồ trang sức; kim loại quý; đá quý; đồng hồ bấm giờ; dụng cụ đo thời gian
16
Màng mỏng bằng chất dẻo dùng để bao gói; bản in (bản khắc)
17
Vật liệu dùng để cách điện, nhiệt (trừ cao su); ống mềm phi kim loại (không bao gồm ống làm từ cao su); chất dẻo trừ cao su (dạng bán thành phẩm); tấm amiăng; đầu nối không bằng kim loại dùng cho ống (trừ đầu nối từ cao su); nhựa nhân tạo (bán thành phẩm); sợi thủy tinh để cách điện, nhiệt
18
Túi dùng cho thể thao; ba lô; ô (läng); hòm (đựng hành lý); va li; túi xách tay
20
Đồ mỹ nghệ bằng gỗ hoặc sáp hoặc thạch cao hoặc chất dẻo ((dùng để trang trí); bộ đồ giường ngủ (trừ đồ vải); đồ nội thất (như bàn, ghế, giường, tủ) dùng trong gia đình; đồ nội thất (như bàn, ghế, tủ, vách ngăn bằng gỗ) dùng trong văn phòng; đồ nội thất bằng kim loại
21
Đồ chứa đựng dùng trong gia đình hoặc nhà bếp; dụng cụ nhà bếp; bùi nhùi thép để làm sạch; đồ dùng cho nhà vệ sinh; bộ đồ ăn (ngoài dao, thìa, dĩa)
22
Túi làm bằng vải để gói hàng; dây không bằng kim loại; vật liệu dùng để nhồi (trừ cao su và chất dẻo); dây bện băng sợi; vật liệu sợi dệt dạng thô
27
Tấm thảm; tấm thảm dùng cho xe ô tô; chiếu; giấy dán tường; thảm thêu treo tường không làm bằng vải
28
Thiết bị dùng để tập thể dục; thiết bị rèn luyện hình thể; đồ chơi (thuộc nhóm này); bóng để chơi trò chơi; lưới dùng trong chơi thể thao
31
Động vật sống; hạt giống; con giống; trái cây tươi; hoa tươi; rau tươi
34
Thuốc lá; xì gà; tẩu dùng cho người hút thuốc; diêm; bật lửa dùng cho người hút thuốc
38
Dịch vụ phát thanh; dịch vụ phát chương trình truyền hình; dịch vụ liên lạc băng điện thoại; dịch vụ nhắn tin (qua ra-đi-ô, điện thoại hoặc các phương tiện điện tử khác); dịch vụ truyền phát tín hiệu qua vệ tinh; dịch vụ đưa tin nhanh
40
Dịch vụ chế biến dầu mỏ; dịch vụ gia công kim loại; dịch vụ sản xuất năng lượng; dịch vụ tráng rửa phim; dịch vụ gia công gỗ
41
Dịch vụ giáo dục, đào tạo; dịch vụ tổ chức và điều khiển hội nghị; dịch vụ câu lạc bộ; dịch vụ giải trí; dịch vụ huấn luyện thể dục; dịch vụ tổ chức thi đấu thể thao; dịch vụ cho thuê các thiết bị thể thao (trừ xe cộ); dịch vụ cắm trại cho mục đích thể thao giải trí
44
Dịch vụ làm vườn; dịch vụ nhà tế bần
45
Dịch vụ trọng tài; dịch vụ nghiên cứu pháp lý; dịch vụ kiểm tra nhà máy (mục đích đảm bảo an toàn, an ninh); dịch vụ tranh tụng; dịch vụ trông giữ nhà; dịch vụ trông giữ vật nuôi cảnh; dịch vụ trông giữ trẻ em tại nhà

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。
咨询此商标