Nhãn hiệu Hoà Phát GROUP
商标
Hoà Phát GROUP
商标颜色
xanh, trắng
商标图样类型
26.3.4; A26.4.6; 26.3.3
商品/服务类别
1
Chế phẩm sinh học không dùng cho mục đích y tế hoặc thú y; chất xúc tác (hóa học); phân bón; bột dùng cho mục đích công nghiệp; chất ăn mòn dùng cho kim loại; nhựa nhân tạo ở dạng thô; chất dẻo đạng thô; muối dùng cho công nghiệp; chất bám dính dùng trong công nghiệp; chất vi sinh không dùng cho ngành y hoặc thú y
2
Mỡ chống gỉ; chất bảo quản gỗ; véc ni dùng để bảo quản gỗ; phẩm màu dùng cho thực phẩm; mực in; thuốc cắn màu dùng cho đồ gỗ
3
Xi dùng cho đồ da; nhang thắp (hương thắp); vải ráp (vải nhám); giấy ráp; chế phẩm dùng để làm sạch; chế phẩm dùng để đánh bóng
4
Dầu dùng trong công nghiệp; mỡ dùng trong công nghiệp; xăng; nhiên liệu (chất đốt); chất phụ gia cho nhiên liệu của động cơ (không phải là hóa chất); dầu dùng cho động cơ
5
Chế phẩm làm sạch không khí; hợp kim của những kim loại quý dùng cho nha khoa; thuốc diệt và ngăn chặn côn trùng; thuốc diệt và ngăn chặn nấm, tảo; chất khử mùi không dùng cho cá nhân; chất tẩy uế dùng cho mục đích vệ sinh
6
Hợp kim của những kim loại thường; công trình bằng kim loại; cáp bằng kim loại (không dẫn điện); gang ở dạng thô hoặc bán thành phẩm; chất gốm kim loại; khuôn nguội (nghề đúc); kim loại thường dạng thô hoặc bán thành phẩm; quặng kim loại; dây kim loại thường không dùng để dẫn điện
7
Máy nông nghiệp; máy công cụ; máy trộn (dùng điện); động cơ (không dùng cho xe cộ trên mặt đất); cơ cấu nối ghép không dùng cho xe cộ mặt đất; cần trục (thiết bị nâng); máy (cơ điện) để chế biến thức ăn; thiết bị xử lý thức ăn (sử dụng điện); thang máy (máy nâng); máy gia công, chế biến kim loại; máy luyện thép; máy nghiền dùng trong công nghiệp
8
Dụng cụ cầm tay thao tác thủ công dùng trong nông nghiệp; dụng cụ dùng để cắt (thuộc dụng cụ cầm tay); dao cạo (không dùng điện); dao (dụng cụ cầm tay); thìa (dụng cụ cầm tay); dụng cụ dùng để khoan (không dùng điện) thuộc dụng cụ cầm tay
9
Thiết bị dùng cho giảng dạy; thiết bị dập lửa; chuông báo động dùng điện
11
Thiết bị và trang bị đi kèm dùng cho mục đích chiếu sáng; thiết bị và trang bị đi kèm dùng cho mục đích nấu nướng; thiết bị và trang bị đi kèm dùng để làm lạnh; thiết bị và trang bị đi kèm dùng để thông gió (điều hoà không khí); thiết bị để cung cấp nước; thiết bị và trang bị vệ sinh
14
Hợp kim của kim loại quý; đồ trang sức; kim loại quý; đá quý; đồng hồ bấm giờ; dụng cụ đo thời gian
16
Màng mỏng bằng chất dẻo dùng để bao gói; bản in (bản khắc)
17
Vật liệu dùng để cách điện, nhiệt (trừ cao su); ống mềm phi kim loại (không bao gồm ống làm từ cao su); chất dẻo trừ cao su (dạng bán thành phẩm); tấm amiăng; đầu nối không bằng kim loại dùng cho ống (trừ đầu nối từ cao su); nhựa nhân tạo (bán thành phẩm); sợi thủy tinh để cách điện, nhiệt
18
Túi dùng cho thể thao; ba lô; ô (läng); hòm (đựng hành lý); va li; túi xách tay
20
Đồ mỹ nghệ bằng gỗ hoặc sáp hoặc thạch cao hoặc chất dẻo ((dùng để trang trí); bộ đồ giường ngủ (trừ đồ vải); đồ nội thất (như bàn, ghế, giường, tủ) dùng trong gia đình; đồ nội thất (như bàn, ghế, tủ, vách ngăn bằng gỗ) dùng trong văn phòng; đồ nội thất bằng kim loại
21
Đồ chứa đựng dùng trong gia đình hoặc nhà bếp; dụng cụ nhà bếp; bùi nhùi thép để làm sạch; đồ dùng cho nhà vệ sinh; bộ đồ ăn (ngoài dao, thìa, dĩa)
22
Túi làm bằng vải để gói hàng; dây không bằng kim loại; vật liệu dùng để nhồi (trừ cao su và chất dẻo); dây bện băng sợi; vật liệu sợi dệt dạng thô
27
Tấm thảm; tấm thảm dùng cho xe ô tô; chiếu; giấy dán tường; thảm thêu treo tường không làm bằng vải
28
Thiết bị dùng để tập thể dục; thiết bị rèn luyện hình thể; đồ chơi (thuộc nhóm này); bóng để chơi trò chơi; lưới dùng trong chơi thể thao
31
Động vật sống; hạt giống; con giống; trái cây tươi; hoa tươi; rau tươi
34
Thuốc lá; xì gà; tẩu dùng cho người hút thuốc; diêm; bật lửa dùng cho người hút thuốc
38
Dịch vụ phát thanh; dịch vụ phát chương trình truyền hình; dịch vụ liên lạc băng điện thoại; dịch vụ nhắn tin (qua ra-đi-ô, điện thoại hoặc các phương tiện điện tử khác); dịch vụ truyền phát tín hiệu qua vệ tinh; dịch vụ đưa tin nhanh
40
Dịch vụ chế biến dầu mỏ; dịch vụ gia công kim loại; dịch vụ sản xuất năng lượng; dịch vụ tráng rửa phim; dịch vụ gia công gỗ
41
Dịch vụ giáo dục, đào tạo; dịch vụ tổ chức và điều khiển hội nghị; dịch vụ câu lạc bộ; dịch vụ giải trí; dịch vụ huấn luyện thể dục; dịch vụ tổ chức thi đấu thể thao; dịch vụ cho thuê các thiết bị thể thao (trừ xe cộ); dịch vụ cắm trại cho mục đích thể thao giải trí
44
Dịch vụ làm vườn; dịch vụ nhà tế bần
45
Dịch vụ trọng tài; dịch vụ nghiên cứu pháp lý; dịch vụ kiểm tra nhà máy (mục đích đảm bảo an toàn, an ninh); dịch vụ tranh tụng; dịch vụ trông giữ nhà; dịch vụ trông giữ vật nuôi cảnh; dịch vụ trông giữ trẻ em tại nhà
申请人 / 权利人
-
khu công nghiệp phố nối a, xã giai phạm, huyện yên mỹ, tỉnh hưng yên
排除内容
本商标中未获得独占保护的要素或内容。
暂无排除内容。
同一申请人
công ty cổ phần tập đoàn hòa phát
正在加载同一申请人的商标…
未找到该申请人的其他商标。
Hòa Phát
ID: 4-2025-60817
đang giải quyết
TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT ĐÔ ĐÔ
ID: 4-2026-28078
đang giải quyết
Hòa Phát
ID: 4-2025-60816
đang giải quyết
HÒA PHÁT
ID: 4-2024-13764
cấp bằng
Hòa Phát Smile Gà hạnh phúc, trứng tươi ngon
ID: 4-2023-50426
cấp bằng
Hòa Phát Smile Gà hạnh phúc, trứng tươi ngon
ID: 4-2023-50427
cấp bằng
Hòa Phát
ID: 4-2021-18584
cấp bằng
Hòa Phát
ID: 4-2021-18583
cấp bằng