Nhãn hiệu HAVINCO

图样

HAVINCO

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2008-05072 — 12/03/2008
状态 đang giải quyết
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 —
公告号及公告日期
4-2008-05072 — 24/11/2010 — a

商标

HAVINCO

商标颜色

—

商标图样类型

—

商品/服务类别

6
Tấm lợp bằng kim loại
19
Gạch; ngói; xi măng; kính; tấm lợp phi kim loại; nhựa đường; vật liệu xây dựng phi kim loại
35
Mua bán, xuất nhập khẩu hàng trang trí nội, ngoại thất, vật tư, máy móc, thiết bị, phụ tùng, tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng, nguyên, phụ liệu sản xuất, tiêu dùng, dây chuyền công nghệ, tự động hoá, vật liệu xây dựng, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng nông, lâm, thuỷ hải sản, hàng tiêu dùng, phương tiện vận tải, xe gắn máy, bia, rượu thuốc lá; xuất nhập khẩu lao động (đưa lao động và chuyên gia đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài), đại lý ký gửi hàng hoá và mua bán trong siêu thị các loại hàng hoá như: lương thực, thực phẩm, đồ dệt may, đồ nội thất, thiết bị điện lạnh, thiết bị điện gia dụng, máy móc công nghiệp, máy móc nông nghiệp...; dịch vụ tư vấn đầu tư bao gồm tư vấn đấu thầu, quản lý dự án; tổng dự toán, kiểm định các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, sân bay, bến cảng, thủy lợi, đường hầm, các công trình văn hoá, thể thao, vui chơi giải trí, du lịch, khách sạn, công sở, trường học, bệnh viện; cấp nước, thoát nước, bưu điện, các công trình liên quan đến điện, các công trình kỹ thuật hạ tầng, khu dân cư, khu đô thị, khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao
36
Dịch vụ cho thuê nhà và văn phòng, dịch vụ đầu tư kinh doanh phát triển nhà và hạ tầng đô thị; khu dân cư, khu kinh tế mới, khu công nghệ cao, khu chế xuất, khu công nghiệp
37
Nhận thầu, thi công xây lắp và hoàn thiện, sửa chữa, lắp đặt các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, sân bay, bến cảng, thuỷ lợi, đường hầm, các công trình văn hoá, thể thao, vui chơi giải trí, du lịch, khách sạn, công sở, trường học, bệnh viện, cấp nước, thoát nước, bưu điện, các công trình liên quan đến điện, các công trình kỹ thuật hạ tầng, khu dân cư, khu đô thị, khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao; nhận thầu thi công các công trình ở nước ngoài; sửa chữa, lắp đặt, bảo hành điều hoà không khí, điện lạnh, thang máy, các thiết bị dây chuyền công nghệ và thiết bị tự động hóa
39
Dịch vụ du lịch lữ hành, vận chuyón khách du lịch; giao nhận và vận chuyón các loại hàng hoá, đại lý bán vé máy bay cung cấp nước sạch, năng lượng, điện
42
Dịch vụ tư vấn kỹ thuật về thiết bị công nghệ mới và thiết bị tự động hoá, khảo sát địa hình, địa chất thuỷ văn, đo đạc công trình, thí nghiệm, thiết kế, thẩm tra đề án thiết kế, thẩm tra thiết kế kỹ thuật và ; nghiên cứu ứng dụng chuyón giao công nghệ mới, thiết bị tự động hoá phục vụ cho xây dựng
43
Dịch vụ nhà nghỉ; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ khách sạn

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。

同一申请人

công ty cổ phần tư vấn thiết kế và đầu tư xây dựng havinco

查看全部
咨询此商标