Nhãn hiệu Hanwha Life

图样

Hanwha Life

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2013-02280 — 29/01/2013
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 văn phòng luật sư phạm và liên danh (pham & associates)
公告号及公告日期
4-2013-02280 — 24/04/2013 — a

商标

Hanwha Life

商标颜色

trắng, đen, da cam, da cam nhạt, da cam đậm.

商标图样类型

26.1.2; 26.1.6

商品/服务类别

36
Dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ tài chính; dịch vụ tái bảo hiểm; quản lý quỹ. đầu tư vốn; quản lý quỹ lương hưu

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。
咨询此商标