Solution packages Login

Nhãn hiệu HAMMER TEN

Specimen

HAMMER TEN

General information

Application type Nhãn hiệu
Registration mode Nộp đơn (hồ sơ A)
Application no. and filing date 4-2012-28261 — 13/12/2012
Status từ chối
Certificate no. and grant date —
Expiry date —
Translated trademark —
Industrial property representative dntn dịch vụ thương mại và sở hữu công nghiệp song ngọc (i.p.t.s.)
Publication no. and date
4-2012-28261 — 24/02/2013 — a

Trademark

HAMMER TEN

Trademark colors

đen, đỏ, trắng

Mark type

26.11.1

Goods / services classes

35
Mua bán hàng kim khí điện máy, hàng điện gia dụng, hàng điện lạnh, hàng điện tử và linh phụ kiện thay thế như: đầu máy đọc đĩa kỹ thuật số, máy vi tính, máy thu hình (tivi), máy tăng âm (ampli), ống nói (micro), loa, máy lạnh, tủ lạnh, máy giặt, máy điều hòa nhiệt độ, máy xay sinh tố, máy ép trái cây, máy quay phim, máy chụp hình, thẻ nhớ usb, đầu đọc thẻ nhớ, bàn ủi, lò nướng, lò vi sóng, bếp ga, bếp điện, ấm đun nước bằng điện, bóng đèn dây điện, quạt điện, kính râm thời trang, đồng hồ các loại

Applicant / owner

Excluded content

Elements or content not exclusively protected under this trademark.

No excluded content available.
Request consultation for this mark