Nhãn hiệu Hà An STEEL Thép Hà An

图样

Hà An STEEL Thép Hà An

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2012-02660 — 20/02/2012
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 công ty tnhh sở hữu trí tuệ ngôi sao chuyên nghiệp và liên danh (novapro & associates co.,ltd)
公告号及公告日期
4-2012-02660 — 24/04/2012 — a

商标

Hà An STEEL Thép Hà An

商标颜色

cam, trắng, đen, xanh dương, vàng

商标图样类型

A26.11.12; 1.15.23; 26.4.2

商品/服务类别

6
Hàng kim khí (thép góc)
35
Mua bán: máy móc, thiết bị công, nông nghiệp (máy cày, máy cấy, máy gặt đập liên hợp), phương tiện vận tải (ôtô tải), máy xây dựng (máy xúc, máy ủi, xe cẩu tự hành và cẩu chuyên dụng), hàng thủ công mỹ nghệ (bàn ghế dùng cho văn phòng và cho gia đình); vật liệu xây dựng (gạch không nung, gạch); đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa (thép ống; thép hộp; thép tấm và thép hình)
39
Dịch vụ vận tải hàng hóa; xếp dỡ hàng hóa

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。

同一申请人

查看全部
未找到该申请人的其他商标。
咨询此商标