Nhãn hiệu GUARDIANS OF THE GALAXY

图样

GUARDIANS OF THE GALAXY

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2012-09275 — 07/05/2012
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 công ty tư vấn đầu tư và chuyón giao công nghệ (investconsult)
公告号及公告日期
4-2012-09275 — 24/09/2012 — a

商标

GUARDIANS OF THE GALAXY

商标颜色

—

商标图样类型

—

商品/服务类别

9
Thiết bị ghi, truyền và tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh; vật mang dữ kiện từ tính, đĩa ghi; máy tính, thiết bị xử lý các dữ kiện; máy ghi âm cát xét; đài cát xét; băng cát xét; đĩa ghi âm; máy ghi âm; máy thu âm và ghi hình; loa; ống nhòm (quang học); máy tính cầm tay; máy quay viđiô xách tay có kèm theo bộ phận ghi hình; máy chụp ảnh; ổ cd-roms; ổ đĩa cd-rom (là một bộ phận của máy vi tính); ổ ghi cd-roms (là một bộ phận của máy vi tính); điện thoại cầm tay; phụ tùng của điện thoại cầm tay cụ thể là bộ nạp pin; hộp điện thoại cầm tay; vi mạch điện tử có chứa dữ liệu bản ghi âm nhạc; tấm màn hình của điện thoại cầm tay; đầu đĩa com-pắc; đầu ghi đĩa com-pắc; đĩa com-pắc; chương trình trò chơi trên máy vi tính; băng trò chơi máy tính, băng trò chơi viđiô; máy vi tính; phần cứng máy vi tính; bàn phím máy vi tính; màn hình máy vi tính; chuột máy vi tính; ổ đĩa máy vi tính, phần mềm máy vi tính; điện thoại kéo dài; nam châm dùng cho mục đích trang trí; máy ảnh kỹ thuật số; đầu đĩa và máy ghi âm kỹ thuật số; đĩa dvd; máy chạy đĩa dvd; máy ghi đĩa dvds; đĩa kỹ thuật số đa chức năng; đĩa viđiô kỹ thuật số; máy điện tử ghi dữ liệu cá nhân; hộp đựng kính mắt; kính mắt; thước kẻ có chia khoảng cách (dụng cụ đo lường); tai nghe; máy hát karaoke; micrô; đầu đĩa mp3; bộ điều biến (là một bộ phận của máy vi tính); miếng đệm lót chuột máy vi tính; phim điện ảnh; thiết bị ghi âm nhạc; máy nhắn tin; máy stereo cá nhân; máy trợ giúp cá nhân dùng kỹ thuật số (máy tính cầm tay); máy in dùng với máy vi tính; máy thu thanh; kính râm; điện thoại; ti vi; máy quay phim; máy ghi hình viđiô; đầu máy viđiô; đầu máy dùng cho trò chơi điện tử bằng viđiô, đĩa dùng cho trò chơi điện tử bằng viđiô; băng từ viđiô; máy điện thoại truyền hình; thiết bị ghi hình; điện đài xách tay; miếng đệm cổ tay và cánh tay hỗ trợ khi sử dụng máy vi tính; mũ bảo hiểm cho người đi xe đạp; mũ bảo hiểm dùng trong thể thao; mặt nạ bảo vệ mặt (không dùng cho mục đích y tế); áo phao ghi lê (áo phao cứu sinh); kính bơi; ống thở (của thợ lặn)

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。
咨询此商标