Nhãn hiệu GREEN MART

图样

GREEN MART

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2011-24596 — 17/11/2011
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 —
公告号及公告日期
4-2011-24596 — 26/02/2012 — a

商标

GREEN MART

商标颜色

xanh lá cây, đỏ

商标图样类型

A5.3.13; A5.3.14; 26.1.2

商品/服务类别

35
Mua bán: thịt, cá, chất chiết xuất từ thịt, rau-quả tươi, rau-quả được bảo quản, rau-quả được phơi khô hoặc nấu chín, nước quả nấu đông, mứt, mứt quả, trứng, sữa và các sản phẩm làm từ sữa, dầu thực vật và mỡ ăn, cà phê, chè, ca cao, đường, gạo, bột sắn, bột cọ, chất thay thế cà phê, bột và sản phẩm làm từ bột ngũ cốc, bánh mì, bánh, kẹo, kem ăn, mật ong, nước mật đường, men, bột nở, muối, tương hạt cải, dấm và nước xốt (gia vị), gia vị, kem lạnh, bia, nước khoáng, nước ga và các loại đồ uống không có cồn, đồ uống hoa quả và nước ép hoa quả, xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống, thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc, diêm, chất tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt, xà phòng, nước hoa, tinh dầu, mỹ phẩm, nước xức tóc, dao, kéo, thìa và dĩa, dao cạo, thuốc đánh răng, bàn chải đáng răng

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。

同一申请人

查看全部
未找到该申请人的其他商标。
咨询此商标