Nhãn hiệu Ginde

图样

Ginde

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Thông thường
申请号及申请日期 4-2010-09801 — 09/05/2010
状态 hết hạn
证书号及授权日期 4-0178522 — 16/01/2012
届满日期 09/05/2020
商标译文 —
工业产权代理人 công ty cổ phần sở hữu trí tuệ bross và cộng sự (bross & partners., jsc)
公告号及公告日期
4-0178522 — 25/07/2010 — b
4-0178522 — 26/02/2012 — b

商标

Ginde

商标颜色

—

商标图样类型

—

商品/服务类别

6
Van kim loại (không phải là bộ phận của máy)
11
Vòi sen tắm; chậu rửa inox dùng cho nhà bếp; vòi chậu rửa; bồn rửa bát
17
Ống mềm phi kim loại; ống nhựa mềm và các vật nối không làm bằng kim loại bao gồm: miếng đệm (gioăng) dùng cho ống dẫn, ống bao nối (măng sông), ống dẫn (không bằng kim loại); đoạn ống nối (không bằng kim loại), ống nước nhựa mềm, tất cả đều là loại ống mềm phi kim loại
19
Ống cứng phi kim loại dùng cho xây dựng; ống nước cứng phi kim loại; vật liệu xây dựng phi kim loại
20
Van bằng chất dẻo dùng cho ống dẫn nước; van không bằng kim loại (không phải là bộ phận của máy)

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。

同一申请人

công ty tnhh liên kết châu âu

查看全部
咨询此商标