Nhãn hiệu GENKI

图样

GENKI

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2013-09859 — 15/05/2013
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 văn phòng luật sư phạm và liên danh (pham & associates)
公告号及公告日期
4-2013-09859 — 24/07/2013 — a

商标

GENKI

商标颜色

—

商标图样类型

—

商品/服务类别

30
Mì, phở, bún, miến, hủ tiếu, cháo, bún khô, hủ tiếu khô, mì khô ăn liền, đồ uống từ chè có ướp hương, sản phẩm chiết xuất từ chè và chế phẩm trên cơ sở chè
32
Nước uống tinh khiết, nước ép trái cây (đồ uống), nước ép rau quả để uống, nước khoáng để uống, xirô và chế phẩm dùng làm đồ uống

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。
咨询此商标