Nhãn hiệu F
Thông tin chung
Loại đơn
Nhãn hiệu
Kiểu đăng ký
Thông thường
Số đơn và Ngày nộp đơn
4-2022-04684 — 15/02/2022
Trạng thái
cấp bằng
Số bằng và ngày cấp
4-0533187 — 16/03/2025
Ngày hết hạn
15/02/2032
Nhãn hiệu dịch thuật
—
Đại diện sở hữu công nghiệp
công ty luật tnhh phạm và liên danh (pham & associates)
Số công bố và Ngày công bố
4-0533187 — 24/04/2022 — b
4-0533187 — 24/04/2025 — b
Nhãn hiệu
F
Màu sắc nhãn hiệu
—
Kiểu của mẫu nhãn
5.5.19; 5.5.21; 26.1.2; 26.1.18
Nhóm hàng hóa / dịch vụ
14
Kim loại quý và hợp kim của ch úng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; dụng cụ đo thời gian và bấm giờ; vòng đeo chìa khóa [vòng móc chìa khóa kèm đồ trang trí hoặc đồ trang sức); hộp đựng đồ trang sức; cúp [cúp thưởng] bằng kim loại quý; đồ trang trí cá nhân (đồ trang sức); khuy măng sét; đồ trang trí giày bằng kim loại quý; đồng hồ và đồng hồ đeo tay
16
Giấy và bìa cứng; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp (được in); văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; chất dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu và vật liệu vẽ cho nghệ sĩ; bút lông để vẽ; đồ dùng hướng dẫn và giảng dạy, trừ thiết bị; tấm, màng mỏng và túi bằng chất dẻo để bọc hoặc đóng gói; chữ in, bản kẽm để in; xi niêm phong; ghim dập dùng điện dùng cho văn phòng; khuôn đánh dấu; bút lông dùng cho người làm nghề trang trí; đồ chứa đựng bằng giấy, để bao gói; màng mỏng bằng chất dẻo dùng để bao gói thực phẩm cho mục đích gia đình; túi rác bằng giấy hoặc chất dẻo; phấn cho thợ may; biểu ngữ bằng giấy; khăn lau bằng giấy; khăn ăn bằng giấy; khăn tay bỏ túi bằng giấy; thẻ vận chuyển; giấy in sẵn để rút thăm, không phải đồ chơi; các loại giấy gập (origami); tập tranh tô màu; tranh vẽ và tác phẩm thư pháp
21
Đồ chứa đựng và dụng cụ dùng cho nhà bếp hoặc gia dụng; bộ đồ nấu nướng và bộ đồ ăn, ngoại trừ dĩa, dao và thìa; lược và bọt biển cho mục đích gia dụng; bàn chải, trừ chổi quét sơn; vật liệu dùng để làm bàn chải; kính thô hoặc bán thành phẩm, trừ kính xây dựng; đồ chứa đựng bằng thủy tinh, bằng sứ và bằng đất nung; chỉ tơ nha khoa; máng ăn cho động vật [máng cho vật nuôi]; vòng đeo cho gia cầm; dụng cụ mỹ phẩm; bàn chải đánh răng, dùng điện; găng tay dùng cho mục đích gia dụng; đồ chứa đựng bằng thủy tinh hoặc sứ để đóng gói công nghiệp; chai bằng chất dẻo để đóng gói công nghiệp; dụng cụ làm sạch và dụng cụ cọ rửa (dùng cho mục đích gia dụng); tấm ván để là; xô nhà tắm; vật dụng tắt nến; vật dụng sàng than xỉ cho mục đích gia dụng; vỉ đập ruồi; chậu hoa; chuồng chim; bàn chải quần áo; bô vệ sinh để trong phòng; lợn đựng tiền tiết kiệm; dụng cụ chia xà phòng; bể cá trong nhà và phụ kiện của bể cá trong nhà; giá để giấy vệ sinh; lọ hoa; biển hiệu đứng làm bằng thủy tinh hoặc gốm; lư đốt xông nước hoa; đót giầy; bộ dụng cụ nấu ăn di động sử dụng ngoài trời, không dùng điện; hộp để bắt côn trùng; lông làm bàn chải
Chủ đơn / chủ bằng
Nội dung loại trừ
Các yếu tố / nội dung không được bảo hộ độc quyền trong nhãn hiệu này.
Chưa có nội dung loại trừ.
Cùng chủ đơn
kabushiki kaisha fujiya
Đang tải nhãn hiệu cùng chủ đơn…
Không tìm thấy nhãn hiệu khác cùng chủ đơn.
FUJIYA
ID: 4-2026-02217
đang giải quyết
FUJIYA
ID: 4-2019-38221
cấp bằng
fujiya
ID: 4-2026-06175
đang giải quyết
FUJIYA HOME PIE [FUJIYA; HOME: nhà, nơi ở; PIE: bánh patê, bánh nướng]
ID: 4-2025-27935
cấp bằng
FUJIYA HOME PIE [FUJIYA; HOME: nhà, nơi ở; PIE: bánh patê, bánh nướng]
ID: 4-2021-31426
cấp bằng
[jiwaru butter jiwa jiwa jiwatsu to juicy]
ID: 4-2024-44733
cấp bằng
4-2024-55645
ID: 4-2024-55645
đang giải quyết
4-2022-04682
ID: 4-2022-04682
cấp bằng