Nhãn hiệu DYNEX

图样

DYNEX

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2011-12201 — 16/06/2011
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 văn phòng luật sư minervas (minervas)
公告号及公告日期
4-2011-12201 — 24/08/2011 — a

商标

DYNEX

商标颜色

—

商标图样类型

—

商品/服务类别

9
Thiết bị và dụng cụ hàng hải; thiết bị và dụng cụ trắc địa; thiết bị và dụng cụ quang học; thiết bị và dụng cụ cân; thiết bị và dụng cụ đo; thiết bị và dụng cụ cứu hộ; thiết bị và dụng cụ giảng dạy; thiết bị điều chỉnh điện; thiết bị và dụng cụ ghi âm thanh hoặc hình ảnh; thiết bị và dụng cụ truyền âm thanh hoặc hình ảnh; thiết bị và dụng cụ tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh; vật mang dữ liệu từ tính; đĩa từ; đĩa quang; đĩa ghi âm thanh hoặc hình ảnh; ổ đĩa máy tính; máy bán hàng tự động; cơ cấu dùng cho các thiết bị làm việc khí bỏ vào đó xu hay thẻ; máy tính tiền; máy tính (calculating machines); thiết bị xử lý dữ liệu; máy vi tính (computers); thiết bị dập lửa; thiết bị và dụng cụ khoa học; thiết bị và dụng cụ nhiếp ảnh; thiết bị và dụng cụ điện ảnh; thiết bị và dụng cụ báo hiệu; thiết bị và dụng cụ giám sát, kiểm tra; thiết bị và dụng cụ dùng để dẫn điện; thiết bị và dụng cụ dùng để chuyón mạch điện; thiết bị và dụng cụ dùng để biến đổi điện; thiết bị và dụng cụ dùng để tích điện; ti vi âm thanh nổi và độ nét cao; ti vi phẳng và mỏng; khung (giá đỡ) gắn tường cho tivi phẳng và mỏng (gắn liền với ti vi phẳng và mỏng); ti vi kết hợp cùng máy ghi và phát hình; máy thu âm thanh nổi và âm thanh vòm; bộ dàn âm thanh và viđêô trong gia đình bao gồm loa, đầu viđêô như đầu dvd, đầu máy thu viđêô trên băng từ (vcr) và bộ thu chỉnh tín hiệu ti vi, bộ đầu chơi âm thanh auđiô như đầu chơi đĩa compact (cd), đầu máy nghe nhạc âm thanh kỹ thuật số khác, đầu dò tần số âm thanh sóng am/fm, cáp nối tín hiệu, ăng ten, và bộ điều khiển thiết bị âm thanh từ xa; bộ đầu chơi và ghi cả viđêô kỹ thuật số và viđêô trên băng từ dạng tín hiệu tương tự; đầu chơi auđiô và viđêo kết hợp cả đĩa hình và đĩa âm thanh cd hoặc băng từ ghi hình dạng tín hiệu tương tự, hệ thống loa âm thanh bao gồm loa, giá đỡ loa (gắn liền với loa) và dây cáp nối tín hiệu liên quan; máy nghe nhạc âm thanh kỹ thuật số thích hợp với nhiều định dạng khác nhau của tệp âm thanh kỹ thuật số, và lưu trữ các tệp âm thanh trên bộ nhớ flash và ổ đĩa cứng, bao gồm cả dây cáp nối tín hiệu, thiết bị tiếp hợp điện tử để sử dụng được nguồn điện trên xe ô tô, hộp đựng, đi kèm với phần mềm; bộ dàn âm thanh kết hợp đầu thu auđiô, đầu chơi đĩa cd và máy nghe nhạc mp3 để dùng trong ô tô và trên tàu thuyền; máy nghe nhạc cd cầm tay, máy nghe nhạc dvd cầm tay, máy nghe nhạc mp3 cầm tay; máy liên lạc vô tuyến hai chiều; rađiô có đồng hồ chỉ giờ; máy rađiô đeo tay; phần cứng máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính; phụ kiện thiết bị âm thanh và viđêô, cụ thể là ăng ten, tai nghe, loa âm thanh, bộ chống đột biến điện, thiết bị điều khiển tín hiệu từ xa, cáp âm thanh và viđêô, bộ nối điện, dây điện và dây tín hiệu kéo dài; phụ kiện điện thoại cầm tay, cụ thể là dây điện mềm và bộ xạc điện, thiết bị ngoại vi và phụ kiện của máy tính, cụ thể là thẻ nhớ truy cập ngẫu nhiên, ô đĩa cd và ổ đĩa dvd có thể ghi và xóa được, thiết bị điều khiển máy tính, chuột máy tính, loa, máy quay ảnh kỹ thuật số có thể tải hình ảnh lên máy tính để truyền qua lnternet (webcam), môđem, bộ chống đột biến điện, bộ cấp điện, bộ biến đổi điện và máy biến thế điện, ổ đĩa dự phòng cho thiết bị ngoại vi máy tính, quạt, cổng và thẻ usb, thiết bị tiếp hợp, cáp mạng, micrô, loa, điều khiển từ xa, phích cắm điện, cáp kết nối và cáp âm thanh và viđêô; đĩa cd và đĩa dvd trắng và hộp đựng; băng viđêô vhs trắng; máy tính bỏ túi (calculators); máy ghi âm lời thoại bằng băng từ; thiết bị tiếp hợp của đầu viđêo hệ vhs-c, thiết bị làm sạch đầu đĩa; phụ kiện thiết bị định vị cá nhân; phụ kiện máy ảnh và máy quay phim (giá ba chân, dụng cụ làm sạch ống kính, cáp âm thanh và viđêô, pin và bộ sạc pin

申请人 / 权利人

  • 7601 penn avenue south, richfield, minnesota 55423, united states of america

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。

同一申请人

查看全部
未找到该申请人的其他商标。
咨询此商标