Nhãn hiệu DRYFIX
Thông tin chung
Loại đơn
Nhãn hiệu
Kiểu đăng ký
Thông thường
Số đơn và Ngày nộp đơn
4-2014-28827 — 23/11/2014
Trạng thái
hết hạn
Số bằng và ngày cấp
4-0277471 — 09/03/2017
Ngày hết hạn
23/11/2024
Nhãn hiệu dịch thuật
—
Đại diện sở hữu công nghiệp
—
Số công bố và Ngày công bố
4-0277471 — 24/01/2015 — b
4-0277471 — 24/04/2017 — b
Nhãn hiệu
DRYFIX
Màu sắc nhãn hiệu
—
Kiểu của mẫu nhãn
—
Nhóm hàng hóa / dịch vụ
5
Dược phẩm
Chủ đơn / chủ bằng
-
b11-369 trường chinh, phường khương trung, quận thanh xuân, thành phố hà nội09/03/2017
Nội dung loại trừ
Các yếu tố / nội dung không được bảo hộ độc quyền trong nhãn hiệu này.
Chưa có nội dung loại trừ.
Cùng chủ đơn
công ty tnhh dược phẩm thắng lợi
Đang tải nhãn hiệu cùng chủ đơn…
Không tìm thấy nhãn hiệu khác cùng chủ đơn.
ACRASON
ID: 4-2020-46230
cấp bằng
UMITOL
ID: 4-2016-35270
cấp bằng
TOPPEMIDE
ID: 4-2015-03028
hết hạn
TL-DIABOTEX PACK
ID: 4-2015-08569
hết hạn
RACIVIRAX
ID: 4-2015-03027
hết hạn
POWDERXIME
ID: 4-2014-28840
hết hạn
TL-Malelispas Diamond
ID: 4-2015-28852
hết hạn
NISTARIXINE KIT
ID: 4-2015-03023
hết hạn