Solution packages Login

Nhãn hiệu DEWACO

Specimen

DEWACO

General information

Application type Nhãn hiệu
Registration mode Nộp đơn (hồ sơ A)
Application no. and filing date 4-2008-00885 — 13/01/2008
Status từ chối
Certificate no. and grant date —
Expiry date —
Translated trademark —
Industrial property representative —
Publication no. and date
4-2008-00885 — 24/07/2008 — a

Trademark

DEWACO

Trademark colors

xanh, xanh đậm

Mark type

26.3.1

Goods / services classes

6
Vật liệu xây dựng bằng kim loại; chi tiết bằng kim loại dùng trong xây dựng; ống phân phối bằng kim loại dùng cho hệ thống đường ống; ống dẫn chịu áp bằng kim loại; van ống dẫn nước bằng kim loại; ống nước bằng kim loại
11
Thiết bị đường ống dẫn nước; thiết bị phân phối nước; thiết bị lọc nước; thiết bị để làm sạch nước; thiết bị và máy để làm sạch nước; thiết bị để cung cấp nước
17
Nắp van bằng cao su; ống (vòi) tưới nước; vòng để bịt kín nước
19
Ống nhánh không bằng kim loại; vật liệu xây dựng không bằng kim loại, ống tiêu nước không bằng kim loại; nắp (van) ống tiêu nước, không bằng kim loại hoặc chất dẻo; ống dẫn nước không bằng kim loại; van ống dẫn nước, không bằng kim loại hoặc chất dẻo; đoạn nối ống dẫn nước cống (vật liệu gia lực, không bằng kim loại); đầu nối (ống), không bằng kim loại.
42
Tư vấn kiến trúc; thiết lập các bảng vẽ mặt bằng xây dựng; bản vẽ; (kiểu dáng) công nghiệp; dịch vụ nghiên cứu về lĩnh vực bảo vệ môi trường; thăm dò địa chất; nghiên cứu dự án kỹ thuật

Applicant / owner

Excluded content

Elements or content not exclusively protected under this trademark.

No excluded content available.

Same applicant

View all
No other trademarks found for this applicant.
Request consultation for this mark