Nhãn hiệu CYCAD
General information
Application type
Nhãn hiệu
Registration mode
Nộp đơn (hồ sơ A)
Application no. and filing date
4-2010-16740 — 08/08/2010
Status
từ chối
Certificate no. and grant date
—
Expiry date
—
Translated trademark
—
Industrial property representative
—
Publication no. and date
4-2010-16740 — 24/10/2010 — a
Trademark
CYCAD
Trademark colors
—
Mark type
—
Goods / services classes
37
Giám sát điều hành công việc xây dựng công trình; khoan giếng, xây dựng các quầy, sạp hàng trong hội chợ; lắp đặt và sửa chữa thiết bị điều hòa không khí, xây dựng; xây dựng cảng, bến tàu, phá các công trình xây dựng; xây dựng dưới nước
38
Thông tin liên lạc bằng điện thoại di động; thông tin về lĩnh vực viễn thông, cho thuê thiết bị viễn thông; liên lạc bằng điện thoại; dịch vụ điện thoại; cho thuê điện thoại
42
Tư vấn kiến trúc; kiến trúc; thiết lập bản vẽ xây dựng; dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dựng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường, cầu, thiết bị điện, hóa chất; thiết kế trang trí nội thất; trắc địa; đo đạc đất đai, lập kế hoạch đô thị hóa
Applicant / owner
-
p204 h6, tt thành công, phường thành công, quận ba đình, thành phố hà nội
Excluded content
Elements or content not exclusively protected under this trademark.
No excluded content available.
Same applicant
công ty cổ phần cycad
Loading trademarks by the same applicant…
No other trademarks found for this applicant.