Nhãn hiệu Crocodile

图样

Crocodile

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2009-07608 — 20/04/2009
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 công ty tư vấn đầu tư và chuyón giao công nghệ (investconsult)
公告号及公告日期
4-2009-07608 — 26/07/2009 — a

商标

Crocodile

商标颜色

—

商标图样类型

—

商品/服务类别

9
Gọng kính, kính râm, lăng kính quang học, kính áp tròng, bao đựng kính, thiết bị và dụng cụ quang học, máy ảnh kỹ thuật số, máy quay phim, máy tính điện tử

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。

同一申请人

crocodile international pte.,ltd

查看全部
咨询此商标