Nhãn hiệu Cosmetics - Skincare products Natural and non-toxic
Thông tin chung
Loại đơn
Nhãn hiệu
Kiểu đăng ký
Thông thường
Số đơn và Ngày nộp đơn
4-2009-28072 — 23/12/2009
Trạng thái
hết hạn
Số bằng và ngày cấp
4-0185189 — 16/05/2012
Ngày hết hạn
23/12/2019
Nhãn hiệu dịch thuật
—
Đại diện sở hữu công nghiệp
công ty tnhh sở hữu trí tuệ ha vip (havip co.,ltd)
Số công bố và Ngày công bố
4-0185189 — 25/04/2010 — b
4-0185189 — 24/06/2012 — b
Nhãn hiệu
Cosmetics - Skincare products Natural and non-toxic
Màu sắc nhãn hiệu
hồng đậm, hồng nhạt, trắng
Kiểu của mẫu nhãn
26.1.1; A26.11.12; 2.9.14; A2.9.15
Nhóm hàng hóa / dịch vụ
5
Hoá chất làm sạch và khử khuẩn dùng cho mục đích y tế; dung dịch vệ sinh và khử khuẩn da trong sản khoa (dùng cho mục đích y tế)
Chủ đơn / chủ bằng
-
xn7 kcn bắc thường tín, văn bình, thường tín, thành phố hà nội16/05/2012
Nội dung loại trừ
Các yếu tố / nội dung không được bảo hộ độc quyền trong nhãn hiệu này.
Chưa có nội dung loại trừ.
Cùng chủ đơn
công ty cổ phần hoá mỹ phẩm châu âu
Đang tải nhãn hiệu cùng chủ đơn…
Không tìm thấy nhãn hiệu khác cùng chủ đơn.
EUROPRESS
ID: 4-2011-21699
hết hạn
EUROHEX COSMETICS INSTRUMENTS PROCESSING PRODUCTS, hình
ID: 4-2010-03271
hết hạn
EUROSTE COSMETICS INSTRUMENTS PROCESSING PRODUCTS, hình
ID: 4-2010-03272
hết hạn
EUROCHLORHEXIDINE 4% Cosmetics - Skincare products, hình
ID: 4-2010-03273
hết hạn
EUROHANDGELNPC Skincare products SAFETY - EFFICIENCY - ECONOMY
ID: 4-2009-28074
hết hạn
6 the ne
ID: 4-2011-21697
từ chối
EUROPOVIIODINESCRUB Skincare products SAFETY- EFFICIENCY - ECONOMY
ID: 4-2009-28071
hết hạn
EUROVERADRYBATH Skincare products Natural and non-toxic
ID: 4-2009-28070
hết hạn