Nhãn hiệu coffeeXpress

图样

coffeeXpress

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2013-09439 — 12/05/2013
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 công ty tnhh favi (favi co.,ltd)
公告号及公告日期
4-2013-09439 — 24/07/2013 — a

商标

coffeeXpress

商标颜色

xanh, trắng.

商标图样类型

26.4.2; A26.11.12

商品/服务类别

43
Quán cà phê, dịch vụ ăn uống như nhà hàng, quán giải khát, căng tin, quán ăn tự phục vụ

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。

同一申请人

công ty cổ phần dịch vụ và đầu tư nguyên anh

查看全部
咨询此商标