Nhãn hiệu clarisonic

图样

clarisonic

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2013-00596 — 09/01/2013
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 —
公告号及公告日期
4-2013-00596 — 24/03/2013 — a

商标

clarisonic

商标颜色

—

商标图样类型

—

商品/服务类别

3
Xà phòng; kem làm trắng da; mỹ phẩm; nước hoa; các chế phẩm chăm sóc cơ thể [không chứa thuốc]; chế phẩm làm sạch, làm bong hay tẩy da chết dùng để chăm sóc và làm sạch da toàn thân, tay, chân; các chế phẩm chăm sóc cơ thể tự nhiên; các chế phẩm không chứa thuốc dùng để làm ẩm, dưỡng, làm se khít lỗ chân lông, làm tươi mát và chăm sóc cho da; tinh dầu dùng cho da
5
Các chế phẩm dược dùng cho da, cụ thể là chế phẩm chứa thuốc dùng để tắm; chế phẩm trị liệu dùng để tắm; chế phẩm chống cháy nắng, rộp nắng dùng cho mục đích dược phẩm; chế phẩm dược để chăm sóc da; chế phẩm dược dùng để trị gàu; kem bôi trị cháy nắng, rộp nắng
21
Các dụng cụ dùng để chăm sóc da và tóc, cụ thể là bàn chải; lược; dụng cụ mỹ phẩm; thiết bị tẩy trang; chổi cạo râu; bàn chải dao động âm thanh để chăm sóc da; miếng bọt biển dùng để kỳ da; đồ dùng tẩy trang
35
Các dịch vụ dùng cho nước hoa và mỹ phẩm dành cho da, chế phẩm dược dùng cho da, dụng cụ chăm sóc da, cụ thể là dịch vụ quảng cáo (tổ chức các cuộc thi, trò chơi cho mục đích quảng cáo); dịch vụ đẩy mạnh bán hàng [cho người khác]; dịch vụ đặt mua báo chí; dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính, chủ yếu cho mục đích bán lẻ; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông cho mục đích bán lẻ, thông tin thương mại và tư vấn tiêu dùng [cửa hàng tư vấn người tiêu dùng]
44
Các dịch vụ vệ sinh và chăm sóc sắc đẹp cho người, cụ thể là thẩm mỹ viện; dịch vụ xoa bóp [massage]; dịch vụ tắm hơi; dịch vụ tắm nắng; dịch vụ trang điểm; dịch vụ trị liệu dành cho da

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。
咨询此商标