Nhãn hiệu citibank
Thông tin chung
Loại đơn
Nhãn hiệu
Kiểu đăng ký
Nộp đơn (hồ sơ A)
Số đơn và Ngày nộp đơn
4-2009-14542 — 15/07/2009
Trạng thái
đang giải quyết
Số bằng và ngày cấp
—
Ngày hết hạn
—
Nhãn hiệu dịch thuật
—
Đại diện sở hữu công nghiệp
công ty cổ phần sở hữu công nghiệp investip (investip)
Số công bố và Ngày công bố
4-2009-14542 — 25/10/2009 — a
Nhãn hiệu
citibank
Màu sắc nhãn hiệu
—
Kiểu của mẫu nhãn
A26.11.12
Nhóm hàng hóa / dịch vụ
36
Dịch vụ bảo hiểm cụ thể là: môi giới bảo hiểm, tư vấn bảo hiểm, thông tin bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm, dịch vụ tính toán bảo hiểm; dịch vụ tài chính và ngân hàng, cụ thể là: quản lý tài chính, ước lượng chi phí sửa chữa (định giá tài chính), bảo trợ tài chính, phân tích tài chính, dịch vụ thanh toán kinh doanh (tài chính), công việc thanh toán (tài chính), ngân hàng hối đoái (tài chính), tư vấn tài chính, định giá tài chính (bảo hiểm, ngân hàng, bất động sản) thông tin tài chính, dịch vụ đầu tư tài chính, đánh giá về thuế, đầu tư quỹ. giao dịch quỹ điện tử, bảo lãnh, phát hành thẻ tín dụng, phát hành trái phiếu có giá trị, phát hành séc du lịch, phát hành thư tín dụng, thuê mua tài chính cho vay theo bảo lãnh hoặc thế chấp, cho vay (tài chính), ngân hàng cho vay thế chấp, dịch vụ gửi két an toàn quỹ tiết kiệm, bảng thi giá sở giao dịch chứng khoán, môi giới chứng khoán và kỳ phiếu, hoạt động ngân hàng gia đình, tổ chức tín dụng, dịch vụ về thẻ nợ, dịch vụ đổi tiền, dịch vụ chuyón khoản, dịch vụ ủy thác tài chính; dịch vụ bất động sản, cụ thể là: môi giới bất động sản, quản lý bất động sản, đánh giá bất động sản, hãng kinh doanh bất động sản, cho thuê bất động sản
Chủ đơn / chủ bằng
-
388 greenwich street, new york, new york 10013, u.s.a.
Nội dung loại trừ
Các yếu tố / nội dung không được bảo hộ độc quyền trong nhãn hiệu này.
Chưa có nội dung loại trừ.
Cùng chủ đơn
citibank, n.a.
Đang tải nhãn hiệu cùng chủ đơn…
Không tìm thấy nhãn hiệu khác cùng chủ đơn.
CITIBANK CLEAR
ID: 4-2010-19630
hết hạn
CITIBANK SELECT
ID: 4-2010-19636
cấp bằng
CITIBANK CASH BACK
ID: 4-2010-19629
cấp bằng
CITIBANK WORLD PRIVILEGES
ID: 4-2010-19637
cấp bằng
CITIBANK PERSONAL LOANS
ID: 4-2010-19632
cấp bằng
CITIBANK PRIVILEGES
ID: 4-2010-19634
cấp bằng
CITIBANK READY CREDIT
ID: 4-2010-19635
cấp bằng
CITIBANK REWARDS
ID: 4-2010-19628
cấp bằng