Nhãn hiệu CIS

图样

CIS

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2010-24778 — 24/11/2010
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 —
公告号及公告日期
4-2010-24778 — 26/02/2011 — a

商标

CIS

商标颜色

—

商标图样类型

—

商品/服务类别

45
Các dịch vụ pháp lý, bao gồm: tham gia tố tụng theo quy định của pháp luật; tư vấn pháp luật; đại diện ngoài tố tụng để thực hiện các công việc liên quan đến pháp luật; dịch vụ bản quyền tác giả

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。

同一申请人

công ty luật hợp danh bản quyền quốc tế

查看全部
咨询此商标