Nhãn hiệu CASOKO

图样

CASOKO

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Thông thường
申请号及申请日期 4-2007-13874 — 22/07/2007
状态 hết hạn
证书号及授权日期 4-0121343 — 12/03/2009
届满日期 22/07/2017
商标译文 —
工业产权代理人 —
公告号及公告日期
4-0121343 — 24/12/2007 — b
4-0121343 — 26/04/2009 — b

商标

CASOKO

商标颜色

—

商标图样类型

—

商品/服务类别

11
Bình nóng lạnh dùng gas; bình nóng lạnh bằng điện; máy điều hoà; quạt hút mùi dùng trong nhà bếp; bếp gas; máy sấy bát; lò vi sóng; ấm điện siêu tốc; nồi cơm điện
21
Dụng cụ dùng trong gia đình: nồi inox; nồi nhôm; chảo nhôm (không dùng điện); chảo inox (không dùng điện); chảo chống dính (không dùng điện)

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。

同一申请人

công ty tnhh thương mại và dịch vụ rồng lửa

查看全部
咨询此商标