Nhãn hiệu BOSSLIGHT
Thông tin chung
Loại đơn
Nhãn hiệu
Kiểu đăng ký
Thông thường
Số đơn và Ngày nộp đơn
4-2018-00495 — 04/01/2018
Trạng thái
cấp bằng
Số bằng và ngày cấp
4-0352293 — 01/06/2020
Ngày hết hạn
04/01/2028
Nhãn hiệu dịch thuật
—
Đại diện sở hữu công nghiệp
—
Số công bố và Ngày công bố
4-0352293 — 25/03/2018 — b
4-0352293 — 26/07/2020 — b
Nhãn hiệu
BOSSLIGHT
Màu sắc nhãn hiệu
—
Kiểu của mẫu nhãn
—
Nhóm hàng hóa / dịch vụ
9
Máy quay đĩa; máy hát tự động; loa; thiết bị truyền phát âm thanh; thiết bị và máy âm thanh; bộ ghép nối âm thanh
Chủ đơn / chủ bằng
-
số 152 nguyễn ngọc nại, phường khương mai, quận thanh xuân, thành phố hà nội01/06/2020
Nội dung loại trừ
Các yếu tố / nội dung không được bảo hộ độc quyền trong nhãn hiệu này.
Chưa có nội dung loại trừ.
Cùng chủ đơn
nguyễn thị hòa
Đang tải nhãn hiệu cùng chủ đơn…
Không tìm thấy nhãn hiệu khác cùng chủ đơn.
DOSU
ID: 4-2025-06125
cấp bằng
NA NA-MAX
ID: 4-2026-13052
đang giải quyết
HOAUMO
ID: 4-2023-21301
cấp bằng
CHÒN Trà tươi pha máy đậm vị
ID: 4-2023-29065
từ chối
ZRR
ID: 4-2023-02619
cấp bằng
UNE
ID: 4-2022-00766
cấp bằng
GUG
ID: 4-2023-04406
cấp bằng
Duende Be your own label DNEUJ
ID: 4-2023-23734
từ chối