Nhãn hiệu BMC

图样

BMC

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2009-11758 — 11/06/2009
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 công ty tnhh sở hữu trí tuệ đại diện (ipaco.,ltd)
公告号及公告日期
4-2009-11758 — 24/09/2009 — a

商标

BMC

商标颜色

—

商标图样类型

A5.3.15; 3.7.17; A5.3.13; 26.4.4

商品/服务类别

1
Sản phẩm hoá học dùng trong nông nghiệp (trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng); chất kích thích sinh trưởng cho cây trồng; phân bón; chất bảo quản hạt giống; hoá chất để cải tạo đất; chế phẩm dùng để bảo quản hoa
5
Chất diệt động vật có hại; chất diệt côn trùng; thuốc trừ sâu; chất diệt nấm; chất diệt cỏ; thuốc dùng cho con người; dược phẩm dùng trong ngành y; dược thảo dùng trong ngành y
7
Máy phát điện; máy phun xịt (máy móc); máy cầy (máy móc); máy gặt (máy móc); máy gieo hạt; máy tuốt quả
8
Bình phun thuốc trừ sâu (dụng cụ cầm tay); dụng cụ dùng để tỉa cây (dụng cụ cầm tay); dụng cụ dùng đào xới (dụng cụ cầm tay); dụng cụ để mài cầm tay; dao (dụng cụ cầm tay); cái kéo (dụng cụ cầm tay)
9
Phần mềm máy tính được ghi sẵn; máy tính điện tử; máy vi tính; bình ắc quy; ổ đĩa cứng di động dùng cho máy tính; bộ nhớ dùng cho máy tính điện tử; thiết bị đa phương tiện( máy đọc đĩa cd); mô đun bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (ram); thẻ nhớ truy cập ngẫu nhiên (ram)
12
Ôtô; xe máy; xe đạp; mô tô nước (phương tiện giao thông); lốp ô tô; xích xe máy
25
Các sản phẩm trang phục bao gồm: mũ; thắt lưng (trang phục); cà vạt; dép; giầy; quần áo
30
Gạo; cà phê; bột ngô; chè; hạt tiêu; kem lạnh
31
Tảo dùng trong thực phẩm cho người (không dùng cho mục đích y tế); thức ăn cho động vật; hạt (hạt giống); cây con (cây giống); quả tươi; rau tươi
32
Nước có ga (đồ uống); bia; nước ép trái cây (đồ uống); nước khoáng (đồ uống); nước sô đa (đồ uống); nước (đồ uống)
33
Đồ uống có chứa cồn (trừ bia); đồ uống có cồn chứa hoa quả; nước ép trái cây có cồn (đồ uống); rượu mạnh (đồ uống); rượu khai vị có cồn (đồ uống); cốc-tai có chứa cồn (đồ uống)
35
Mua bán: hóa chất, dược phẩm, dược thảo, thiết bị máy công nghiệp, thiết bị máy nông nghiệp, ô tô, xe máy, hàng may mặc, quần áo, giầy dép, mũ nón, hàng nông sản, lương thực, nước giải khát, thức ăn gia súc, máy vi tính, thiết bị mạng, ti vi, máy chiếu; quảng cáo; tổ chức triển lãm với mục đích thương mại hoặc quảng cáo; xuất nhập khẩu; giới thiệu sản phẩm; mua bán hàng hoá trong siêu thị
36
Phân tích tài chính; thông tin về tài chính; hoạt động ngân hàng; tín dụng; hãng bất động sản; quản lý bất động sản
37
Xây dựng; cho thuê thiết bị xây dựng; trạm phục vụ xe cộ (nạp nhiên liệu và bảo dưỡng); san lấp mặt bằng hạ tầng cơ sở (xây dựng); khai thác mỏ; rải đường(xây dựng)
39
Cho thuê xe cộ (phương tiện giao thông); vận tải; cho thuê kho hàng; cho thuê bãi đỗ xe; dịch vụ cung cấp nước; lữ hành nội địa và quốc tế (du lịch); cho thuê tàu thuyền (phương tiện giao thông)
41
Dịch vụ vui chơi giải trí; dịch vụ cung cấp trò chơi trực tuyến từ một mạng máy tính; dịch vụ giáo dục đào tạo; trường mẫu giáo; cho thuê sân ten nít (tennis); tổ chức các cuộc thi thể thao; công viên vui chơi giải trí; dịch vụ sòng bạc; tổ chức khiêu vũ; học viện (giáo dục đào tạo)
43
Cho thuê chỗ ở tạm thời; dịch vụ nhà hàng ăn uống; quán ăn tự phục vụ; quán rượu nhỏ; dịch vụ khách sạn; quán cà phê tự phục vụ
44
Xoa bóp (mát xa); dịch vụ nông nghiệp, lâm nghiệp và làm vườn; dịch vụ tắm hơi; phòng khám bệnh; bệnh viện; cho thuê thiết bị nông nghiệp

申请人 / 权利人

  • khu kinh tế xã hội đại đồng, huyện vĩnh tường, tỉnh vĩnh phúc

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。
咨询此商标