Nhãn hiệu ARIA
商标
ARIA
商标颜色
—
商标图样类型
—
商品/服务类别
3
Nước thơm dùng sau khi cạo râu; sữa hạnh nhân dùng cho mỹ phẩm; dầu hạnh nhân; xà phòng hạnh nhân; hổ phách (nước hoa); chất chống đổ mồ hôi dùng cho mỹ phẩm; hương liệu (tinh dầu); muối để tắm không dùng trong ngành y; mỹ phẩm dùng để tắm; mặt nạ làm đẹp; dầu thơm bergamot; chế phẩm tẩy quần áo; chất dùng để xịt làm thơm mát hơi thở; chế phẩm hóa học để chuội bóng màu dùng trong gia dụng (giặt giũ); tinh dầu của cây thông tùng dùng cho mỹ phẩm; tinh dầu của quả thanh yên (quả họ nhà chanh) dùng cho mỹ phẩm; chế phẩm để làm sạch; sữa làm sạch dùng để tắm rửa; phẩm màu dùng cho mục đích vệ sinh; hộp đồ mỹ phẩm (có đồ mỹ phẩm bên trong); chế phẩm mỹ phẩm dùng để làm thon người; mỹ phầm; tăm bông dùng cho mỹ phẩm; len bông dùng cho mỹ phẩm; kem bôi dùng cho mỹ phẩm; kem làm trắng da dùng cho mỹ phẩm; chất gel làm trắng răng; thuốc đánh răng; chất đánh bóng răng giả; xà phòng khử mùi; chất khử mùi dùng cho cá nhân; thuốc làm rụng lông dùng cho mỹ phẩm; chế phẩm làm rụng lông dùng cho mỹ phẩm; chất tẩy rửa (không dùng cho các hoạt động sản xuất và cho mục đích y tế); xà phòng khử trùng dùng cho mỹ phẩm; thuốc nhuộm (mỹ phẩm); nước hoa; tinh dầu (mü.phẩm); chất chiết xuất của hoa (nước hoa); mỹ phẩm dùng cho lông mày; mỹ phẩm dùng cho lông mị; chất làm mềm vải (đùng để giặt); xi đánh ván sàn; chất lỏng không trơn trượt dùng cho sàn nhà; xi không trơn trượt dùng cho sàn nhà; xà phòng chống ra mồ hôí chân dùng cho mỹ phẩm; bột tạo màu tóc; thuốc nhuộm tóc; nước dưỡng tóc; keo xịt tóc; chế phẩm để uốn quăn tóc; peroxit hydro dùng cho mỹ phẩm; dầu hoa nhài dùng cho mỹ phẩm; chất tẩy trắng; hồ lơ dùng để giặt; chế phẩm để giặt; chế phẩm để ngâm đồ vải khi giặt; hồ bột dế hồ vải khi giặt; sáp dùng đê giặt; dầu cây oải hương dùng cho mỹ phẩm; tinh dầu của quả chanh dùng cho mỹ phẩm; son môi; nước thơm dùng cho mỹ phẩm; khăn tay tẩm nước thơm mỹ phẩm; chế phẩm dùng để hóa trang; chế phẩm dùng để tẩy trang;thuốc bôi mi mắt (mát-ca-ra); mặt nạ trang điểm; xà phòng y tế; xạ hương (nước hoa); chế phẩm để chăm sóc móng tay; dầu dùng cho mỹ phẩm; dầu dùng cho nước hoa; dầu dùng cho mục đích vệ sinh; xi dùng cho sàn gỗ; sản phẩm của ngành công nghiệp nước hoa; chế phẩm làm bóng đồ nội thất và sàn nhà; sáp dùng cho mỹ phẩm; hỗn hợp cánh hoa khô tẩm hương thơm; phấn trang điểm; dầu hoa hồng dùng cho mỹ phẩm; dầu gội đầu; chế phẩm dùng để cạo râu; xà phòng để cạo râu; mỹ phẩm dùng để chăm sóc da; xà phòng; xà phòng chống ra mồ hôi dùng cho mỹ phẩm; xà phòng bánh; xà phòng khử mùi dùng cho mỹ phẩm; xà phòng khử trùng dùng cho mỹ phẩm; xà phòng để chuội bóng vải sợi; xút để tẩy trắng; chất tẩy vết bẩn; chế phẩm chống nắng dùng cho mỹ phẩm; mỹ phẩm chống nắng; bột tan dùng trong nhà vệ sinh; nước dùng cho mục đích vệ sinh; chế phẩm dùng cho mục đích vệ sinh; sơn móng tay dùng cho mỹ phẩm; chất tẩy véc ni, chế phẩm dùng để tẩy rửa; sáp để làm rụng lông
申请人 / 权利人
-
p. o. box 957, offshore incorporations centre road town, tortola, british virgin islands
排除内容
本商标中未获得独占保护的要素或内容。
暂无排除内容。