Nhãn hiệu ANGOON Brand [tra: brand; angoon: nho]

图样

ANGOON Brand [tra: brand; angoon: nho]

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2010-18582 — 05/09/2010
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 văn phòng luật sư minervas (minervas)
公告号及公告日期
4-2010-18582 — 24/11/2010 — a

商标

ANGOON Brand [tra: brand; angoon: nho]

商标颜色

—

商标图样类型

26.11.1; 26.13.25

商品/服务类别

29
Dầu thực vật dùng để ăn, dầu ăn và mỡ ăn, dầu đậu nành dùng để ăn; thịt, cá (không còn sống), gia cầm (không còn sống), và thú săn (không còn sống); chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, phơi khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt quả ướt; trứng, sữa và sản phẩm sữa

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。

同一申请人

thai vegetable oil public company limited

查看全部
咨询此商标