Nhãn hiệu AMAZON

图样

AMAZON

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2021-19822 — 18/05/2021
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 công ty luật tnhh phượng hoàng (phoenix law)
公告号及公告日期
4-2021-19822 — 24/08/2023 — a

商标

AMAZON

商标颜色

—

商标图样类型

—

商品/服务类别

6
Vật liệu xây dựng bằng kim lo ại: cửa, tay nắm cửa, khung cửa, vách ngăn, mái che; cáp và dây kim loại xây dựng (không dùng để dẫn điện)
7
Máy bơm nước; máy phát điện; máy làm sạch bể bơi; máy dùng trong nông nghiệp và phụ tùng của chúng; máy xay; máy xát; vòi thoát nước không làm bằng chất dẻo; máy tách nước; bộ lọc (bộ lọc của máy móc và động cơ)
11
Máy lọc nước dùng cho dân dụng và công nghiệp; đèn sưởi; cáp nhiệt sưởi sàn nhà, cáp sưởi sàn hồng ngoại; film sưởi sàn hồng ngoại; tấm (panel) sưởi hồng ngoại; máy gia nhiệt nước nóng; máy bơm nhiệt nước nóng; quạt thông gió (bao gồm cả quạt sưởi nhà tắm và các thiết bị thông gió); máy cấp gió tươi; máy cấp gió tươi thu hồi nhiệt; máy cấp khí tươi; quạt thông gió công nghiệp (gồm quạt cấp gió tươi công nghiệp, quạt hút khói tầng hầm, quạt hút công nghiệp); thiết bị vệ sinh; phòng tắm đứng, phòng tắm xông hơi bằng gỗ; phòng tắm xông hơi bằng nhựa; thiết bị để chiếu sáng, làm mát, sinh hơi nước, cấp nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió
19
Vật liệu xây dựng phi kim loại; vật liệu xây dựng bằng gỗ, bằng nhựa, bằng kính
20
Đồ đạc: giá, kệ, tủ, bàn, ghế, gương soi trong phòng tắm; tay nắm cửa (không bằng kim loại)
23
—
35
Mua bán vật liệu xây dựng bằng kim loại: cửa, tay nắm cửa, khung cửa, vách ngăn, mái che, cáp và dây kim loại xây dựng (không dùng để dẫn điện), máy bơm nước, máy phát điện, thiết bị bể bơi, máy làm sạch bể bơi, máy dùng trong nông nghiệp và phụ tùng của chúng, máy xay, máy xát, vòi thoát nước không làm bằng chất dẻo, máy tách nước, bộ lọc (bộ lọc của máy móc và động cơ), máy lọc nước dùng cho dân dụng và công nghiệp, đèn sưởi, cáp nhiệt sưởi sàn nhà, cáp sưởi sàn hồng ngoại, film sưởi sàn hồng ngoại, tấm (panel) sưởi hồng ngoại, máy gia nhiệt nước nóng, máy bơm nhiệt nước nóng, quạt thông gió (bao gồm cả quạt sưởi nhà tắm và các thiết bị thông gió), máy cấp gió tươi, máy cấp gió tươi thu hồi nhiệt, máy cấp khí tươi, quạt thông gió công nghiệp (gồm quạt cấp gió tươi công nghiệp, quạt hút khói tầng hầm, quạt hút công nghiệp), thiết bị vệ sinh, phòng tắm đứng, phòng tắm xông hơi bằng gỗ, phòng tắm xông hơi bằng nhựa, thiết bị để chiếu sáng, làm mát, sinh hơi nước, cấp nước, nấu nướng, làm sạch, sấy khô, thông gió, vật liệu xây dựng phi kim loại, vật liệu xây dựng bằng gỗ, bằng nhựa, bằng kính, tay nắm cửa (không bằng kim loại), đồ đạc: giá, kệ, tủ, bàn, ghế, gương soi trong phòng tắm. 23

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。
咨询此商标