Nhãn hiệu Agrifeed

图样

Agrifeed

基本信息

申请类型 Nhãn hiệu
注册方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
申请号及申请日期 4-2011-04755 — 17/03/2011
状态 từ chối
证书号及授权日期 —
届满日期 —
商标译文 —
工业产权代理人 —
公告号及公告日期
4-2011-04755 — 26/06/2011 — a

商标

Agrifeed

商标颜色

vàng, xanh da trời, xanh lá cây

商标图样类型

5.7.3; A26.11.12

商品/服务类别

31
Thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
35
Xuất nhập khẩu thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
40
Xử lý phế phẩm của giết mổ gia súc để chế biến thức ăn gia súc

申请人 / 权利人

排除内容

本商标中未获得独占保护的要素或内容。

暂无排除内容。

同一申请人

công ty cổ phần agrifeed việt nam

查看全部
咨询此商标