Nhãn hiệu A.T MUM
Thông tin chung
Loại đơn
Nhãn hiệu
Kiểu đăng ký
Thông thường
Số đơn và Ngày nộp đơn
4-2014-19023 — 14/08/2014
Trạng thái
hết hạn
Số bằng và ngày cấp
4-0271428 — 13/11/2016
Ngày hết hạn
14/08/2024
Nhãn hiệu dịch thuật
—
Đại diện sở hữu công nghiệp
công ty tnhh đại tín và liên danh (daitin and associates co.,ltd)
Số công bố và Ngày công bố
4-0271428 — 26/10/2014 — b
4-0271428 — 25/12/2016 — b
Nhãn hiệu
A.T MUM
Màu sắc nhãn hiệu
—
Kiểu của mẫu nhãn
—
Nhóm hàng hóa / dịch vụ
5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng; chất bổ sung dinh dưỡng; thảo dược; dược thảo; thuốc đông y
Chủ đơn / chủ bằng
Nội dung loại trừ
Các yếu tố / nội dung không được bảo hộ độc quyền trong nhãn hiệu này.
Chưa có nội dung loại trừ.
Cùng chủ đơn
công ty tnhh dược phẩm an thiên
Đang tải nhãn hiệu cùng chủ đơn…
Không tìm thấy nhãn hiệu khác cùng chủ đơn.
ATIPULGITE A.T
ID: 4-2014-19087
hết hạn
A.T Bisoprolol
ID: 4-2014-01448
hết hạn
A.T ONDANSETRON
ID: 4-2014-28866
hết hạn
A.T CHOLINE ALFOSCERATE
ID: 4-2014-28867
hết hạn
A.T TRAMADOL
ID: 4-2014-28865
hết hạn
A.T FENTANYL
ID: 4-2014-28869
hết hạn
A.T GENTAMICINE
ID: 4-2014-28868
hết hạn
NIACIN A.T
ID: 4-2014-19064
hết hạn