Nhãn hiệu 302919
Nhãn hiệu
302919
Màu sắc nhãn hiệu
—
Kiểu của mẫu nhãn
03.01.14; 03.01.25
Nhóm hàng hóa / dịch vụ
5
Farine lactée, lait pour enfants, farine pour enfants, sucre de lait, médicaments
29
Lait (stérilisé, épaissi, condensé, concentré et desséché), crème, crème stérilisée, beurre, poudre de lait; conserves de soupes; beurre de cacao
30
Chocolats, cacaos, chocolat au lait (solide ou liquide), pâtisserie, produits de confiserie; lait (naturel, stérilisé, épaissi, condensé, concentré et desséché) en combinaison avec du cacao, du thé, du café ou des épices
Chủ đơn / chủ bằng
-
-
société des produits nestlé s.a. ch-1800 vevey (ch)
Nội dung loại trừ
Các yếu tố / nội dung không được bảo hộ độc quyền trong nhãn hiệu này.
Chưa có nội dung loại trừ.
Cùng chủ đơn
société des produits nestlé s.a.
Đang tải nhãn hiệu cùng chủ đơn…
Không tìm thấy nhãn hiệu khác cùng chủ đơn.
ICE CREAM Nestlé
ID: 4-2025-30466
cấp bằng
TRIPLE ADVANTAGE
ID: 4-2025-16012
cấp bằng
Ester-C
ID: 4-2025-60942
đang giải quyết
NESTLE VITAL
ID: 4-2026-17801
đang giải quyết
Nestlé [que chao: tổ chim; cui cui sha: giòn giòn cá mập]
ID: 4-2024-42556
cấp bằng
BLUE BOTTLE COFFEE
ID: 4-2026-15674
đang giải quyết
NESTEA
ID: 4-2024-56353
cấp bằng
LITTLE STEPS
ID: 4-2021-30778
cấp bằng