Chủ đơn / chủ bằng

Công ty tnhh thực nghiệp tân hải lạng sơn

Hồ sơ chủ sở hữu và danh sách nhãn hiệu đang đứng tên chủ đơn, chủ bằng này trên Lawdoc.

Địa chỉ
khu tân mỹ ii, thị trấn hữu lũng, huyện hữu lũng, tỉnh lạng sơn
Số nhãn hiệu
33

Danh sách nhãn hiệu

AIHAO
AIHAO
ID: 4-0535372
Nhóm 16, 28 2025 cấp bằng
KEBITE
KEBITE
ID: 4-0454857
Nhóm 16 2023 cấp bằng
Qili Stationery
Qili Stationery
ID: 4-0389356
Nhóm 16 2021 cấp bằng
A K Q J KING MARK YAOJIPOKER HIGH QUALITY [yaojiI]
A K Q J KING MARK YAOJIPOKER HIGH QUALITY [yaojiI]
ID: 4-0356586
Nhóm 28 2020 cấp bằng
QIANSHUNG POKER Qianshung Poker [míngjué: tên]
QIANSHUNG POKER Qianshung Poker [míngjué: tên]
ID: 4-0366227
Nhóm 28 2020 cấp bằng
QIANSHENG POKER Qiansheng Poker
QIANSHENG POKER Qiansheng Poker
ID: 4-0366226
Nhóm 28 2020 cấp bằng
QIANSHENG
QIANSHENG
ID: 4-0316033
Nhóm 28 2019 cấp bằng
4-0313374
4-0313374
ID: 4-0313374
Nhóm 28 2019 cấp bằng
AIHAO A [ai hao: sở thích]
AIHAO A [ai hao: sở thích]
ID: 4-0300215
Nhóm 16 2018 hết hạn
HAU DU POKER Hau Du Poker
HAU DU POKER Hau Du Poker
ID: 4-0307196
Nhóm 28 2018 cấp bằng
4-2018-19888
4-2018-19888
ID: 4-2018-19888
Nhóm 28 2018 từ chối
TFORU SCENTED GELPEN AH-888
TFORU SCENTED GELPEN AH-888
ID: 4-2018-09843
Nhóm 16 2018 từ chối
AIHAO MINI Gel
AIHAO MINI Gel
ID: 4-0273492
Nhóm 16 2017 hết hạn
AIHAO [ai hảo: yêu cái tốt]
AIHAO [ai hảo: yêu cái tốt]
ID: 4-0285747
Nhóm 16 2017 cấp bằng
AOHAO
AOHAO
ID: 4-0289888
Nhóm 16 2017 cấp bằng
inim [quan fang nian: toàn phương niên]
inim [quan fang nian: toàn phương niên]
ID: 4-0262726
Nhóm 16 2016 cấp bằng
Ou gu wen [Ou gũ wén]
Ou gu wen [Ou gũ wén]
ID: 4-0258263
Nhóm 16 2016 hết hạn
Plog Gel ink pen 0.7mm
Plog Gel ink pen 0.7mm
ID: 4-0250248
Nhóm 16 2015 cấp bằng
Kewen K ACRYLIC GLASS RULER
Kewen K ACRYLIC GLASS RULER
ID: 4-0240612
Nhóm 16 2015 cấp bằng
KNOW [zhi; zhidao: biết]
KNOW [zhi; zhidao: biết]
ID: 4-0253768
Nhóm 16 2015 cấp bằng
AIHAO
AIHAO
ID: 4-0237480
Nhóm 16 2015 cấp bằng
SDI CUTTER KNIFE
SDI CUTTER KNIFE
ID: 4-2015-15901
Nhóm 16 2015 từ chối
A Tân Hải
A Tân Hải
ID: 4-0231963
Nhóm 16 2014 cấp bằng
TIZO
TIZO
ID: 4-2014-14139
Nhóm 16 2014 từ chối