Gói giải pháp Đăng nhập

Chủ đơn / chủ bằng

Công ty cổ phần kinh đô

Hồ sơ chủ sở hữu và danh sách nhãn hiệu đang đứng tên chủ đơn, chủ bằng này trên Lawdoc.

Địa chỉ
số 26vsip đường số 8, khu công nghiệp việt nam - singapore, phường bình hòa, thị xã thuận an, tỉnh bình dương.
Số nhãn hiệu
265

Danh sách nhãn hiệu

SNAB
SNAB
ID: 4-0161845
Nhóm 30 2011 hết hạn
Slide Thơm ngon, đậm đà, không thể bỏ sót! made from quality Potatoes Og TRANS FAT Dinh dưỡng thơm ngon, tốt cho sức khoẻ
Slide Thơm ngon, đậm đà, không thể bỏ sót! made from quality Potatoes Og TRANS FAT Dinh dưỡng thơm ngon, tốt cho sức khoẻ
ID: 4-0160747
Nhóm 30 2011 hết hạn
Slide Og TRANS FAT Không chỉ là khoai tây nguyên chất Mà còn không chứa chất béo gây hại
Slide Og TRANS FAT Không chỉ là khoai tây nguyên chất Mà còn không chứa chất béo gây hại
ID: 4-0160746
Nhóm 30 2011 hết hạn
Slide POTATO CRISPS Og TRANS FAT! Không chỉ là khoai tây nguyên chất Mà còn không chứa chất béo gây hại
Slide POTATO CRISPS Og TRANS FAT! Không chỉ là khoai tây nguyên chất Mà còn không chứa chất béo gây hại
ID: 4-0160745
Nhóm 30 2011 hết hạn
Trăng Vàng Thanh Tú [qiu: thu, li: quà, jin yue: trăng vàng, jing xuan yeu bing: loại bánh lựa chọn tốt nhất], hình
Trăng Vàng Thanh Tú [qiu: thu, li: quà, jin yue: trăng vàng, jing xuan yeu bing: loại bánh lựa chọn tốt nhất], hình
ID: 4-0159845
Nhóm 30 2011 hết hạn
KDC
KDC
ID: 4-0159835
Nhóm 30, 35, 36 2011 hết hạn
BKD
BKD
ID: 4-0159657
Nhóm 30, 35, 36 2011 hết hạn
Hưng Phú
Hưng Phú
ID: 4-0155528
Nhóm 30 2011 hết hạn
Q PREMIUM QUALITY, hình
Q PREMIUM QUALITY, hình
ID: 4-0155325
Nhóm 30 2011 hết hạn
NKD
NKD
ID: 4-0164166
Nhóm 30, 36 2011 hết hạn
[qiu: thu, li: quà], hình
[qiu: thu, li: quà], hình
ID: 4-0164566
Nhóm 30 2011 hết hạn
Trăng Vàng [qui:thu, li:quà, jinyue:trăng vàng]..., hình
Trăng Vàng [qui:thu, li:quà, jinyue:trăng vàng]..., hình
ID: 4-0164323
Nhóm 30 2011 hết hạn
[YUE: Nguyệt, LI YEU: Quà Nguyệt], hình
[YUE: Nguyệt, LI YEU: Quà Nguyệt], hình
ID: 4-0153124
Nhóm 30 2010 hết hạn
[YUE: Nguyệt, LI YEU: Quà Nguyệt], hình
[YUE: Nguyệt, LI YEU: Quà Nguyệt], hình
ID: 4-0153123
Nhóm 30 2010 hết hạn
[YEU: Nguyệt, LI YEU: Quà Nguyệt], hình
[YEU: Nguyệt, LI YEU: Quà Nguyệt], hình
ID: 4-0152874
Nhóm 30 2010 hết hạn
[YUE: Nguyệt, Li Yue: Quà Nguyệt], hình
[YUE: Nguyệt, Li Yue: Quà Nguyệt], hình
ID: 4-0152873
Nhóm 30 2010 hết hạn
Hoa Vũ Nguyệt
Hoa Vũ Nguyệt
ID: 4-0151954
Nhóm 30 2010 hết hạn
THANH CAO
THANH CAO
ID: 4-0151953
Nhóm 30 2010 hết hạn
Lam Khiết
Lam Khiết
ID: 4-0151952
Nhóm 30 2010 hết hạn
THANH TAO
THANH TAO
ID: 4-0151951
Nhóm 30 2010 hết hạn
Thành Đô
Thành Đô
ID: 4-0151251
Nhóm 30 2010 cấp bằng
Mid-Autumn Affair [qiu yue: thu nguyệt], hình
Mid-Autumn Affair [qiu yue: thu nguyệt], hình
ID: 4-0150498
Nhóm 30 2010 hết hạn
Mid-Autumn Affair, hình
Mid-Autumn Affair, hình
ID: 4-0150497
Nhóm 30 2010 hết hạn
ROSTERY
ROSTERY
ID: 4-0149390
Nhóm 30 2010 hết hạn