45 nhóm Nice gồm những gì? Bảng phân loại nhãn hiệu đầy đủ
Phân loại Nice là hệ thống quốc tế dùng để sắp xếp hàng hóa và dịch vụ khi đăng ký nhãn hiệu. Phiên bản áp dụng trong năm 2026 là Nice Classification, 13th Edition, Version 2026 (NCL 13-2026), có hiệu lực từ 01/01/2026. Hệ thống gồm 45 nhóm: nhóm 1-34 cho hàng hóa và nhóm 35-45 cho dịch vụ.
|
Nhóm Nice không phải “ngành nghề kinh doanh” Một doanh nghiệp có thể cần nhiều nhóm Nice vì cùng một thương hiệu được sử dụng cho nhiều hàng hóa/dịch vụ. Ngược lại, không phải cứ có đăng ký ngành nghề kinh doanh nào là phải đăng ký nhãn hiệu ở nhóm tương ứng. |

1. Vì sao phải chọn nhóm Nice khi đăng ký nhãn hiệu?
Danh mục hàng hóa/dịch vụ xác định phạm vi mà chủ đơn yêu cầu bảo hộ. Nhóm Nice giúp cơ quan và người dùng tổ chức danh mục đó một cách thống nhất. Khi tra cứu, việc chọn đúng nhóm cũng giúp thu hẹp đối chứng và đánh giá rủi ro chính xác hơn.
Tuy nhiên, số nhóm không tự quyết định phạm vi xung đột. Hai hàng hóa/dịch vụ ở nhóm khác nhau vẫn có thể được xem là liên quan trong một số trường hợp; vì vậy nhóm Nice là công cụ phân loại, không phải “bức tường pháp lý tuyệt đối”.
2. Bảng 45 nhóm Nice - bản tóm tắt dễ hiểu
Dưới đây là bản tóm tắt thực hành theo NCL 13-2026. Khi nộp đơn, cần đối chiếu mô tả chính thức và danh mục cụ thể, không chỉ dùng tên nhóm tóm tắt.
|
Loại |
Nhóm |
Tóm tắt hàng hóa/dịch vụ |
|
Hàng hóa |
1 |
Hóa chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nông nghiệp; nhựa chưa gia công; phân bón; chất kết dính công nghiệp. |
|
Hàng hóa |
2 |
Sơn, vecni, chất phủ; chất chống gỉ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in. |
|
Hàng hóa |
3 |
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; nước hoa; chế phẩm tẩy rửa. |
|
Hàng hóa |
4 |
Dầu và mỡ công nghiệp; nhiên liệu; chất bôi trơn; nến và bấc. |
|
Hàng hóa |
5 |
Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; thực phẩm/chất bổ sung cho mục đích y tế; chất diệt côn trùng. |
|
Hàng hóa |
6 |
Kim loại thường và hợp kim; vật liệu xây dựng bằng kim loại; khóa, két; hàng kim loại. |
|
Hàng hóa |
7 |
Máy móc, máy công cụ; động cơ không dùng cho phương tiện trên bộ; máy nông nghiệp. |
|
Hàng hóa |
8 |
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay vận hành thủ công; dao kéo; vũ khí cầm tay không phải súng. |
|
Hàng hóa |
9 |
Thiết bị khoa học, điện tử, quang học; máy tính; phần mềm ghi sẵn hoặc có thể tải xuống; thiết bị xử lý dữ liệu. |
|
Hàng hóa |
10 |
Thiết bị và dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa, thú y; thiết bị hỗ trợ người khuyết tật. |
|
Hàng hóa |
11 |
Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, thông gió, cấp nước và vệ sinh. |
|
Hàng hóa |
12 |
Phương tiện vận tải; thiết bị di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước. |
|
Hàng hóa |
13 |
Súng; đạn dược; chất nổ; pháo hoa. |
|
Hàng hóa |
14 |
Kim loại quý, đồ trang sức, đá quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian. |
|
Hàng hóa |
15 |
Nhạc cụ; phụ kiện và giá đỡ cho nhạc cụ. |
|
Hàng hóa |
16 |
Giấy, bìa; ấn phẩm; văn phòng phẩm; vật liệu giảng dạy; vật liệu đóng gói bằng giấy. |
|
Hàng hóa |
17 |
Cao su, nhựa bán thành phẩm; vật liệu cách điện, cách nhiệt; ống mềm phi kim. |
|
Hàng hóa |
18 |
Da và giả da; túi xách, vali; ô, dù; dây cương, yên; vòng cổ/dây cho động vật. |
|
Hàng hóa |
19 |
Vật liệu xây dựng phi kim; ống cứng phi kim; công trình di động phi kim. |
|
Hàng hóa |
20 |
Đồ nội thất; gương; khung ảnh; vật chứa phi kim; một số sản phẩm gỗ, nhựa, mây tre. |
|
Hàng hóa |
21 |
Dụng cụ gia đình/nhà bếp; đồ thủy tinh, sứ; lược, bàn chải; dụng cụ làm sạch. |
|
Hàng hóa |
22 |
Dây, lưới, lều, bạt; bao tải; vật liệu đệm không phải cao su/nhựa; sợi dệt thô. |
|
Hàng hóa |
23 |
Sợi và chỉ dùng cho dệt. |
|
Hàng hóa |
24 |
Vải và hàng dệt; khăn trải giường; rèm dệt hoặc nhựa. |
|
Hàng hóa |
25 |
Quần áo, giày dép, mũ nón. |
|
Hàng hóa |
26 |
Ren, dây trang trí, nút, khóa, kim ghim; hoa và tóc giả. |
|
Hàng hóa |
27 |
Thảm, chiếu, vật liệu phủ sàn; giấy dán tường. |
|
Hàng hóa |
28 |
Trò chơi, đồ chơi; thiết bị thể thao; đồ trang trí cây thông Noel. |
|
Hàng hóa |
29 |
Thịt, cá, gia cầm; rau quả chế biến; sữa và sản phẩm sữa; dầu mỡ ăn được. |
|
Hàng hóa |
30 |
Cà phê, trà, cacao; gạo, mì, bánh; gia vị; đường; mật ong; thực phẩm chế biến chủ yếu từ ngũ cốc. |
|
Hàng hóa |
31 |
Sản phẩm nông nghiệp chưa chế biến; cây và hoa tươi; thức ăn và đồ uống cho động vật; hạt giống. |
|
Hàng hóa |
32 |
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng; nước trái cây; chế phẩm làm đồ uống không cồn. |
|
Hàng hóa |
33 |
Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm làm đồ uống có cồn. |
|
Hàng hóa |
34 |
Thuốc lá; sản phẩm thay thế thuốc lá; thuốc lá điện tử và phụ kiện liên quan theo phân loại. |
|
Dịch vụ |
35 |
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và quản trị kinh doanh; chức năng văn phòng; dịch vụ bán lẻ/bán buôn theo mô hình tập hợp hàng hóa cho người khác. |
|
Dịch vụ |
36 |
Dịch vụ tài chính, ngân hàng, bảo hiểm; bất động sản. |
|
Dịch vụ |
37 |
Xây dựng; lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, dầu khí. |
|
Dịch vụ |
38 |
Viễn thông. |
|
Dịch vụ |
39 |
Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hóa; tổ chức du lịch. |
|
Dịch vụ |
40 |
Xử lý vật liệu; tái chế; in ấn; xử lý chất thải. |
|
Dịch vụ |
41 |
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hóa. |
|
Dịch vụ |
42 |
Dịch vụ khoa học và công nghệ; thiết kế/phát triển phần cứng, phần mềm; SaaS/PaaS; nghiên cứu, kiểm soát chất lượng. |
|
Dịch vụ |
43 |
Dịch vụ cung cấp thực phẩm, đồ uống; chỗ ở tạm thời. |
|
Dịch vụ |
44 |
Dịch vụ y tế, thú y; chăm sóc vệ sinh và sắc đẹp; nông nghiệp, nuôi trồng, lâm nghiệp. |
|
Dịch vụ |
45 |
Dịch vụ pháp lý; an ninh bảo vệ tài sản và con người; mạng xã hội/hẹn hò; một số dịch vụ cá nhân và xã hội. |
3. Cách dùng bảng này trong Lawdoc
Khi tra cứu cơ bản, người dùng có thể lọc theo nhóm Nice để tìm các đối chứng trong phạm vi quan tâm. Khi dùng AI, nên chọn nhóm hoặc nhập hàng hóa/dịch vụ cụ thể để AI ưu tiên các kết quả có ý nghĩa hơn.
Sau khi tìm được nhóm sơ bộ, nên chuyển sang bài “Cách chọn nhóm Nice khi đăng ký nhãn hiệu” để tránh chọn thiếu hoặc đăng ký quá rộng.
Câu hỏi thường gặp
Nhóm 1-34 và 35-45 khác nhau thế nào?
Nhóm 1-34 chủ yếu là hàng hóa; nhóm 35-45 là dịch vụ.
Một nhãn hiệu có thể đăng ký nhiều nhóm không?
Có. Nếu thương hiệu sử dụng cho nhiều hàng hóa/dịch vụ, có thể cần nhiều nhóm.
Chọn sai nhóm có sửa được sau khi nộp không?
Khả năng sửa bị giới hạn bởi nguyên tắc không mở rộng phạm vi yêu cầu ban đầu, vì vậy nên phân loại đúng trước khi nộp.
Kết luận
Phân loại đúng giúp tra cứu đúng, đánh giá đúng và đăng ký đúng phạm vi. Khi chưa chắc nhóm nào phù hợp, hãy mô tả hàng hóa/dịch vụ thực tế trong Lawdoc và đối chiếu NCL 13-2026 trước khi nộp đơn.
Kiến thức liên quan và bước tiếp theo
Đối chiếu thêm các hướng dẫn liên quan trước khi sử dụng kết quả để ra quyết định.